Kết quả Spartak Moscow Youth vs CSKA Moscow (R), 22h00 ngày 14/08
Kết quả Spartak Moscow Youth vs CSKA Moscow (R)
Phong độ Spartak Moscow Youth gần đây
Phong độ CSKA Moscow (R) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.95-1.75
0.75O 3.75
0.90U 3.75
0.801
7.40X
5.602
1.19Hiệp 1+0.75
0.64-0.75
1.06O 1.5
0.79U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Moscow Youth vs CSKA Moscow (R)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 19
-
Spartak Moscow Youth vs CSKA Moscow (R): Diễn biến chính
-
38'0-1
Vladimir Dzhanashiya -
49'0-2
Mingiyan Badmaev
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Spartak Moscow Youth vs CSKA Moscow (R): Số liệu thống kê
-
Spartak Moscow YouthCSKA Moscow (R)
-
4Phạt góc13
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút23
-
-
4Sút trúng cầu môn13
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
27Sút Phạt11
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
10Phạm lỗi22
-
-
1Việt vị5
-
-
27Ném biên18
-
-
81Pha tấn công92
-
-
40Tấn công nguy hiểm54
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

