Kết quả Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R), 17h00 ngày 04/09

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 22

  • Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R): Diễn biến chính

  • 4'
    Yaroslav Koshevich goal 
    1-0
  • 7'
    Yaroslav Koshevich goal 
    2-0
  • 37'
    Timofey Khotulev goal 
    3-0
  • 66'
    Nikita I Ivchenko goal 
    4-0
  • 90'
    Nikita I Ivchenko goal 
    5-0
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R): Số liệu thống kê

  • Zenit St.Petersburg Youth
    Rubin Kazan (R)
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 22 16 2 4 67 30 37 50 T T T T B T
2 FK Krasnodar Youth 21 15 1 5 65 34 31 46 B T T B T B
3 Zenit St.Petersburg Youth 22 14 3 5 63 29 34 45 H B T B T T
4 FC Rodina Moscow Youth 22 14 3 5 58 27 31 45 H T T T B T
5 Lokomotiv Moscow Youth 22 13 5 4 58 34 24 44 T T T B T B
6 Konopliev Youth 22 11 5 6 46 37 9 38 H B T T T T
7 Almaz Antey Youth 22 9 5 8 41 48 -7 32 H B T H T T
8 FK Rostov Youth 22 9 4 9 35 39 -4 31 B T T T B H
9 Spartak Moscow Youth 22 7 9 6 36 38 -2 30 T H B B T H
10 Dinamo Moscow Youth 22 9 2 11 35 38 -3 29 B B B T B T
11 Dinamo Makhachkala Youth 22 6 3 13 30 54 -24 21 H B T B T T
12 Chertanovo Moscow Youth 22 5 5 12 26 49 -23 20 B B B T B B
13 FK Ural Youth 22 5 4 13 25 50 -25 19 T B B B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 22 4 4 14 24 59 -35 16 B T B B H B
15 Rubin Kazan (R) 21 4 3 14 24 49 -25 15 T B T B B B
16 Fakel Youth 22 3 4 15 24 42 -18 13 H H B H H B

" "