Kết quả Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R), 17h00 ngày 04/09
Kết quả Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R)
Đối đầu Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R)
Phong độ Zenit St.Petersburg Youth gần đây
Phong độ Rubin Kazan (R) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.80+2.5
0.96O 4.25
0.86U 4.25
0.901
1.10X
8.702
13.00Hiệp 1-1.25
0.99+1.25
0.81O 1.75
0.75U 1.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 22
-
Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R): Diễn biến chính
-
4'Yaroslav Koshevich
1-0 -
7'Yaroslav Koshevich
2-0 -
37'Timofey Khotulev
3-0 -
66'Nikita I Ivchenko
4-0 -
90'Nikita I Ivchenko
5-0
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zenit St.Petersburg Youth vs Rubin Kazan (R): Số liệu thống kê
-
Zenit St.Petersburg YouthRubin Kazan (R)
-
6Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút5
-
-
10Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
18Sút Phạt15
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
29Ném biên29
-
-
68Pha tấn công73
-
-
36Tấn công nguy hiểm22
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 22 | 16 | 2 | 4 | 67 | 30 | 37 | 50 | T T T T B T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 21 | 15 | 1 | 5 | 65 | 34 | 31 | 46 | B T T B T B |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 63 | 29 | 34 | 45 | H B T B T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 22 | 14 | 3 | 5 | 58 | 27 | 31 | 45 | H T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 34 | 24 | 44 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 37 | 9 | 38 | H B T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 22 | 9 | 5 | 8 | 41 | 48 | -7 | 32 | H B T H T T |
| 8 | FK Rostov Youth | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 31 | B T T T B H |
| 9 | Spartak Moscow Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 36 | 38 | -2 | 30 | T H B B T H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 22 | 9 | 2 | 11 | 35 | 38 | -3 | 29 | B B B T B T |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 54 | -24 | 21 | H B T B T T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 49 | -23 | 20 | B B B T B B |
| 13 | FK Ural Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 25 | 50 | -25 | 19 | T B B B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 59 | -35 | 16 | B T B B H B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 49 | -25 | 15 | T B T B B B |
| 16 | Fakel Youth | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 42 | -18 | 13 | H H B H H B |

