Kết quả FC Krasnodar vs Rostov FK, 21h30 ngày 29/08
Kết quả FC Krasnodar vs Rostov FK
Đối đầu FC Krasnodar vs Rostov FK
Phong độ FC Krasnodar gần đây
Phong độ Rostov FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.07+1
0.81O 2.5
0.97U 2.5
0.901
1.62X
3.852
4.95Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.08O 1
0.92U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Krasnodar vs Rostov FK
-
Sân vận động: Krasnodar Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 6
-
FC Krasnodar vs Rostov FK: Diễn biến chính
-
5'Dmitry Vorobyev0-0
-
19'Jubal Rocha Mendes Junior(Assists:Christian Roberto Alves Cardoso)
1-0 -
27'1-0Oumar Sako
-
63'Daniil Utkin
Dmitry Vorobyev1-0 -
64'Joao Pedro Fortes Bachiessa
Juan Boselli1-0 -
67'1-0Egor Golenkov
Timur Suleymanov -
75'Magomed Ozdoev
Aleksandr Chernikov1-0 -
75'Kevin Pina
Douglas Augusto Gomes Soares1-0 -
83'1-0Ivan Komarov(Reason:Penalty cancelled)
-
84'Jhon Cordoba1-0
-
85'1-0Imran Aznaurov
Konstantin Kuchaev -
85'1-0Maksim Mukhin
Yaroslav Mikhailov -
87'1-0Viktor Melekhin
-
87'Lucas Olaza1-0
-
88'1-0Imran Aznaurov
-
90'Sergey Petrov
Christian Roberto Alves Cardoso1-0
-
FC Krasnodar vs Rostov FK: Đội hình chính và dự bị
-
FC Krasnodar4-2-3-1Rostov FK4-3-31Stanislav Agkatsev15Lucas Olaza5Jubal Rocha Mendes Junior3Vitor Tormena40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov23Juan Boselli10Dmitry Vorobyev18Christian Roberto Alves Cardoso9Jhon Cordoba10Ivan Komarov99Timur Suleymanov6Olakunle Olusegun5Yaroslav Mikhailov8Alexey Mironov18Konstantin Kuchaev4Viktor Melekhin3Oumar Sako40Ygor Nogueira87Andrey Langovich84Artem Petrov
- Đội hình dự bị
-
47Daniil Utkin11Joao Pedro Fortes Bachiessa6Kevin Pina21Magomed Ozdoev98Sergey Petrov16Aleksandr Koryakin2Vitali Stezhko59Artem Khmarin17Valentin Paltsev4Diego Henrique Costa Barbosa96Aleksandr KoksharovEgor Golenkov 17Maksim Mukhin 16Imran Aznaurov 73Danil Golikov 34Semenchuk 22Danila Prokhin 27Daniel Shantaliy 21Anton Shamonin 91Ibraheem Mahfus Ajasa 11Denis Titov 13Karim Madrakhimov 80
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir IvicValery Georgievich Karpin
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FC Krasnodar vs Rostov FK: Số liệu thống kê
-
FC KrasnodarRostov FK
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút4
-
-
15Sút Phạt16
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
359Số đường chuyền295
-
-
68%Chuyền chính xác63%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị4
-
-
58Đánh đầu44
-
-
32Đánh đầu thành công19
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn6
-
-
20Ném biên25
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách17
-
-
5Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass23
-
-
92Pha tấn công94
-
-
29Tấn công nguy hiểm46
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
70Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.64
-
-
0.72xG Set Play0.1
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.74
-
-
0.78Cú sút trúng đích0.16
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
14Số quả tạt chính xác20
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
31Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
43Phá bóng17
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 12 | Terek Grozny | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 | H B H B T H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

