Kết quả FK Makhachkala vs Rodina Moscow, 20h15 ngày 06/09
Kết quả FK Makhachkala vs Rodina Moscow
Đối đầu FK Makhachkala vs Rodina Moscow
Phong độ FK Makhachkala gần đây
Phong độ Rodina Moscow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.99+0.75
0.89O 2.5
0.83U 2.5
0.841
1.80X
3.552
4.10Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.98O 1
0.97U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Makhachkala vs Rodina Moscow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 7
-
FK Makhachkala vs Rodina Moscow: Diễn biến chính
-
7'0-0German Onugkha(Reason:Card changed)
-
8'0-0German Onugkha
-
15'0-0Iker Pozo La Rosa
-
22'0-0Artem Meshchaninov
-
38'Makhamadzhonov
Aleksandr Sandrachuk0-0 -
38'Gamid Agalarov
Egor Smelov0-0 -
51'Gamid Agalarov(Assists:Marat Apshatsev)
1-0 -
57'1-0Andrey Egorychev
Jose Yordy Reyna Serna -
57'1-0Leon Musaev
Iker Pozo La Rosa -
57'1-0Artem Sokol
Soltmurad Bakaev -
64'Houssem Mrezigue(Assists:Danylo Lisovy)
2-0 -
75'2-0Mitja Krizan
Mickael Nade -
80'2-0Braian Mansilla
Artem Maksimenko -
86'Mohammadjavad Hosseinnejad
Miro2-0 -
89'Vladimir Khubulov
Danylo Lisovy2-0 -
89'Dmitry Aleksandrov
Marat Apshatsev2-0
-
FK Makhachkala vs Rodina Moskva: Đội hình chính và dự bị
-
FK Makhachkala4-2-3-1Rodina Moskva4-2-3-139Magomedov Timur77Temirkan Sundukov99Mutalip Alibekov24Andres Alarcon72Aleksandr Sandrachuk52Egor Smelov6Marat Apshatsev88Danylo Lisovy16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov11Miro7German Onugkha9Artem Maksimenko10Jose Yordy Reyna Serna17Soltmurad Bakaev6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa80Stanislav Bessmertniy26Artem Meshchaninov75Mickael Nade3Leo Goglichidze13Volkov Sergey
- Đội hình dự bị
-
23Makhamadzhonov25Gamid Agalarov10Mohammadjavad Hosseinnejad30Dmitry Aleksandrov8Vladimir Khubulov1David Volk33Nikita Karabashev43Ilyas Ahmedov13Soslan Kagermazov9Razhab Magomedov21Abdulpasha Dzhabrailov19Kirill ZinovichArtem Sokol 88Andrey Egorychev 5Leon Musaev 38Mitja Krizan 55Braian Mansilla 11Sergey Aidarov 1Ilya Dyatlov 49Kirill Ushatov 23Astemir Gordyushenko 72Ivan Timoshenko 99Artur Gharibyan 77Magomedkhabib Abdusalamov 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FK Makhachkala vs Rodina Moscow: Số liệu thống kê
-
FK MakhachkalaRodina Moscow
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
28Tổng cú sút4
-
-
9Sút trúng cầu môn0
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút1
-
-
12Sút Phạt14
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
474Số đường chuyền201
-
-
88%Chuyền chính xác68%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
20Đánh đầu30
-
-
12Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua7
-
-
15Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn3
-
-
30Ném biên24
-
-
15Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách7
-
-
5Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass20
-
-
107Pha tấn công67
-
-
59Tấn công nguy hiểm23
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
44Số pha tranh chấp thành công53
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng0.15
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.12
-
-
0.3xG Set Play0.03
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.15
-
-
1.61Cú sút trúng đích0
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
25Số quả tạt chính xác15
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
13Phá bóng23
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 12 | Terek Grozny | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 | H B H B T H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

