Kết quả Krylya Sovetov vs FC Krasnodar, 18h00 ngày 05/09
Kết quả Krylya Sovetov vs FC Krasnodar
Đối đầu Krylya Sovetov vs FC Krasnodar
Phong độ Krylya Sovetov gần đây
Phong độ FC Krasnodar gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.97-0.75
0.91O 2.75
0.99U 2.75
0.881
4.25X
3.852
1.71Hiệp 1+0.25
1.06-0.25
0.78O 1
0.70U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Krylya Sovetov vs FC Krasnodar
-
Sân vận động: Cosmos Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 7
-
Krylya Sovetov vs FC Krasnodar: Diễn biến chính
-
3'0-1
Jhon Cordoba(Assists:Dmitry Vorobyev) -
17'0-2
Joao Pedro Fortes Bachiessa(Assists:Lucas Olaza) -
46'Amar Rahmanovic
Islam Chesnokov0-2 -
46'0-2Juan Boselli
Christian Roberto Alves Cardoso -
55'Amar Rahmanovic(Assists:Ivan Oleynikov)
1-2 -
56'1-2Daniil Utkin
Dmitry Vorobyev -
63'Kazbek Mukailov
Maksim Vityugov1-2 -
63'Denis Makarov
Martin Kramaric1-2 -
69'1-2Kevin Pina
Lucas Olaza -
69'1-2Sergey Petrov
Aleksandr Chernikov -
72'Dani Fernandez
Nikolay Rasskazov1-2 -
79'Amar Rahmanovic(Assists:Ivan Oleynikov)
2-2 -
79'Amar Rahmanovic2-2
-
81'2-2Magomed Ozdoev
Douglas Augusto Gomes Soares -
83'2-2Ilya Vakhania
-
89'Sergey Bozhin2-2
-
89'Dominik Oroz
Ivan Oleynikov2-2
-
Krylya Sovetov vs FC Krasnodar: Đội hình chính và dự bị
-
Krylya Sovetov4-1-4-1FC Krasnodar4-2-3-130Sergey Pesyakov4Yuri Gorshkov47Sergey Bozhin23Nikita Chernov15Nikolay Rasskazov22Fernando Peixoto Costanza2Kirill Pechenin8Maksim Vityugov10Martin Kramaric17Islam Chesnokov19Ivan Oleynikov9Jhon Cordoba18Christian Roberto Alves Cardoso10Dmitry Vorobyev11Joao Pedro Fortes Bachiessa53Aleksandr Chernikov8Douglas Augusto Gomes Soares40Ilya Vakhania3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza1Stanislav Agkatsev
- Đội hình dự bị
-
11Amar Rahmanovic77Denis Makarov67Kazbek Mukailov72Dani Fernandez5Dominik Oroz80Nikita Kokarev39Evgeni Frolov18Ivan Lepskii3Thomas Ignacio Galdames Millan78Denis Malikov Pavlovich20Kirill Stolbov73Vladislav ShitovJuan Boselli 23Daniil Utkin 47Sergey Petrov 98Kevin Pina 6Magomed Ozdoev 21Aleksandr Koryakin 16Valentin Paltsev 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor OsinjkinVladimir Ivic
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Krylya Sovetov vs FC Krasnodar: Số liệu thống kê
-
Krylya SovetovFC Krasnodar
-
0Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút1
-
-
18Sút Phạt22
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
375Số đường chuyền477
-
-
74%Chuyền chính xác82%
-
-
22Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị7
-
-
0Đánh đầu1
-
-
22Đánh đầu thành công10
-
-
5Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công13
-
-
1Đánh chặn6
-
-
27Ném biên14
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công14
-
-
13Thử thách9
-
-
2Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
28Long pass35
-
-
71Pha tấn công87
-
-
26Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng1.87
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.77
-
-
0.14xG Set Play1.1
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.87
-
-
0.86Cú sút trúng đích1.54
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
8Số quả tạt chính xác14
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
25Phá bóng16
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 12 | Terek Grozny | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 | H B H B T H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

