Kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala, 00h00 ngày 31/08
Kết quả Rubin Kazan vs FK Makhachkala
Đối đầu Rubin Kazan vs FK Makhachkala
Phong độ Rubin Kazan gần đây
Phong độ FK Makhachkala gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.92O 2.25
1.05U 2.25
0.791
2.19X
3.062
3.13Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.68O 0.75
0.72U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rubin Kazan vs FK Makhachkala
-
Sân vận động: Kazan Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 6
-
Rubin Kazan vs FK Makhachkala: Diễn biến chính
-
35'0-0Andres Alarcon
-
46'Ruslan Bezrukov
Nazmi Gripshi0-0 -
46'Anderson Arroyo
Daniil Kuznetsov0-0 -
46'0-0Danylo Lisovy
Egor Smelov -
60'Veldin Hodza0-0
-
61'0-0Miro
Gamid Agalarov -
62'Ilya Rozhkov(Assists:Ignacio Saavedra)
1-0 -
66'1-0Ilyas Ahmedov
-
70'1-0Houssem Mrezigue(Reason:Penalty awarded)
-
73'1-1
Miro -
73'1-1Dmitry Aleksandrov
Marat Apshatsev -
73'1-1Kirill Zinovich
Ilyas Ahmedov -
74'1-1Aleksandr Sandrachuk
Mohamed Azzi -
75'Ignacio Saavedra1-1
-
79'Ilya Samoshnikov
Ignacio Saavedra1-1 -
80'Anderson Arroyo1-1
-
80'1-1Miro
-
87'Aleksandar Jukic(Assists:Anderson Arroyo)
2-1 -
88'Aleksandar Jukic2-1
-
89'Bogdan Jocic
Aleksandar Jukic2-1 -
90'Daniil Motorin
Jacques Siwe2-1 -
90'Bogdan Jocic(Assists:Ilya Samoshnikov)
3-1
-
Rubin Kazan vs FK Makhachkala: Đội hình chính và dự bị
-
Rubin Kazan5-3-2FK Makhachkala5-3-238Evgeni Staver51Ilya Rozhkov13Jakhongir Urozov3Denil Maldonado98Nikita Lobov44Daniil Kuznetsov77Aleksandar Jukic14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza11Nazmi Gripshi43Jacques Siwe16Houssem Mrezigue25Gamid Agalarov47Nikita Glushkov6Marat Apshatsev52Egor Smelov22Mohamed Azzi43Ilyas Ahmedov99Mutalip Alibekov24Andres Alarcon77Temirkan Sundukov39Magomedov Timur
- Đội hình dự bị
-
12Anderson Arroyo23Ruslan Bezrukov71Ilya Samoshnikov8Bogdan Jocic59Daniil Motorin25Artur Nigmatullin86Nikita Korets18Maxim Ignatiev4Konstantin Nizhegorodov70Dmitry Kabutov27Aleksey Gritsaenko2Egor TeslenkoDanylo Lisovy 88Miro 11Kirill Zinovich 19Dmitry Aleksandrov 30Aleksandr Sandrachuk 72David Volk 1Soslan Kagermazov 13Abdulpasha Dzhabrailov 21Razhab Magomedov 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rashid Rakhimov
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rubin Kazan vs FK Makhachkala: Số liệu thống kê
-
Rubin KazanFK Makhachkala
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút3
-
-
13Sút Phạt10
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
466Số đường chuyền380
-
-
77%Chuyền chính xác72%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
42Đánh đầu40
-
-
23Đánh đầu thành công18
-
-
2Cứu thua1
-
-
2Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn6
-
-
20Ném biên19
-
-
2Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách8
-
-
1Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass24
-
-
115Pha tấn công101
-
-
52Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
44Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.03xG Set Play0.08
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.63
-
-
1.17Cú sút trúng đích0.64
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
15Số quả tạt chính xác15
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
30Phá bóng30
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

