Kết quả Rubin Kazan vs Terek Grozny, 23h30 ngày 07/09
Kết quả Rubin Kazan vs Terek Grozny
Nhận định, Soi kèo Rubin Kazan vs Akhmat Grozny 23h30 ngày 7/9: Con mồi phương xa
Đối đầu Rubin Kazan vs Terek Grozny
Phong độ Rubin Kazan gần đây
Phong độ Terek Grozny gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
1.01O 2.25
1.04U 2.25
0.801
2.65X
3.052
2.67Hiệp 1+0
0.89-0
0.99O 0.75
0.68U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rubin Kazan vs Terek Grozny
-
Sân vận động: Kazan Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 7
-
Rubin Kazan vs Terek Grozny: Diễn biến chính
-
25'Nikita Lobov(Reason:Penalty awarded)0-0
-
26'Jacques Siwe
1-0 -
46'1-0Kirill Shchetinin
Sergey Pryakhin -
56'1-1
Egas dos Santos Cacintura(Assists:Mohamed Konate) -
57'Bogdan Jocic
Ruslan Bezrukov1-1 -
57'Ugochukwu Iwu
Ilya Samoshnikov1-1 -
70'Maxim Ignatiev
Ilya Rozhkov1-1 -
81'1-1Erald Maksuti
Mohamed Konate -
81'1-1Maksim Samorodov
Lechii Sadulaev -
86'1-1Manuel Keliano
Ismael Silva Lima -
88'Daniil Motorin
Jacques Siwe1-1
-
Rubin Kazan vs Terek Grozny: Đội hình chính và dự bị
-
Rubin Kazan3-4-3Terek Grozny4-2-3-138Evgeni Staver13Jakhongir Urozov2Egor Teslenko98Nikita Lobov51Ilya Rozhkov77Aleksandar Jukic22Veldin Hodza12Anderson Arroyo23Ruslan Bezrukov43Jacques Siwe71Ilya Samoshnikov13Mohamed Konate19Sergey Pryakhin17Egas dos Santos Cacintura7Lechii Sadulaev11Ismael Silva Lima18Julio Romao95Arsen Adamov6Kalidou Sidibe5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac1Vadim Ulyanov
- Đội hình dự bị
-
6Ugochukwu Iwu8Bogdan Jocic18Maxim Ignatiev59Daniil Motorin86Nikita Korets25Artur Nigmatullin3Denil Maldonado4Konstantin Nizhegorodov70Dmitry Kabutov27Aleksey Gritsaenko5Igor Vujacic14Ignacio SaavedraKirill Shchetinin 10Maksim Samorodov 20Erald Maksuti 76Manuel Keliano 42Rasul Mitsaev 71Giorgi Shelia 88Kirill Kistenev 54Maksim Sidorov 81Galymzhan Kenzhebek 23Aleksey Kasadzhikov 97Abakar Gadzhiev 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rashid RakhimovMiroslav Romashchenko
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rubin Kazan vs Terek Grozny: Số liệu thống kê
-
Rubin KazanTerek Grozny
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
14Tổng cú sút23
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
5Cản sút9
-
-
14Sút Phạt17
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
399Số đường chuyền384
-
-
76%Chuyền chính xác81%
-
-
17Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
38Đánh đầu42
-
-
17Đánh đầu thành công23
-
-
6Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công4
-
-
2Đánh chặn4
-
-
26Ném biên19
-
-
13Cản phá thành công5
-
-
14Thử thách22
-
-
5Successful center8
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass38
-
-
110Pha tấn công118
-
-
46Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
54Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng1.6
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.84
-
-
0.48xG Set Play0.76
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.6
-
-
0.78Cú sút trúng đích1.04
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
19Số quả tạt chính xác25
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
34Phá bóng27
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

