Kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, 20h30 ngày 05/09
Kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
Nhận định, Soi kèo Zenit vs CSKA Moscow 20h30 ngày 05/09: Nối dài bất bại
Đối đầu Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
Phong độ Zenit St. Petersburg gần đây
Phong độ CSKA Moscow gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
1.06O 2.5
0.85U 2.5
1.021
1.64X
3.902
4.65Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.14O 1
0.79U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
-
Sân vận động: Krestovsky Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 7
-
Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow: Diễn biến chính
-
7'0-0Joao Victor Da Silva Marcelino
-
19'0-0Kirill Glebov
-
30'0-0Dzhamalutdin Abdulkadyrov
-
43'Kevin Andrade0-0
-
45'Alexander Sobolev0-0
-
45'0-0Dzhamalutdin Abdulkadyrov(Reason:Penalty awarded)
-
45'0-1
Ivan Oblyakov -
46'Sergey Volkov
Gustavo Mantuan0-1 -
46'Maksim Glushenkov0-1
-
63'Pedro Henrique Silva dos Santos
Wilmar Enrique Barrios Teheran0-1 -
63'Douglas Santos
Roman Vega0-1 -
68'0-1Tamerlan Musaev
Luciano Emilio Gondou Zanelli -
73'Felipe Augusto
Jhonatan Santos Rosa0-1 -
80'0-1Imran Firov
Mohamed Azzi -
84'Alexander Sobolev(Assists:Luiz Henrique)
1-1 -
89'Nuraly Alip1-1
-
89'Aleksandr Erokhin
Luiz Henrique1-1 -
90'1-2
Ivan Oblyakov
-
Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow: Đội hình chính và dự bị
-
Zenit St. Petersburg4-2-3-1CSKA Moscow5-4-116Denis Adamov66Roman Vega28Nuraly Alip25Kevin Andrade31Gustavo Mantuan93Artem Karpukas5Wilmar Enrique Barrios Teheran14Jhonatan Santos Rosa10Maksim Glushenkov11Luiz Henrique7Alexander Sobolev32Luciano Emilio Gondou Zanelli3Daniil Krugovoy10Ivan Oblyakov31Matvey Kislyak17Kirill Glebov21Mohamed Azzi79Kirill Danilov4Joao Victor Da Silva Marcelino23Dzhamalutdin Abdulkadyrov2Matheus Reis de Lima49Vladislav Torop
- Đội hình dự bị
-
82Sergey Volkov3Douglas Santos20Pedro Henrique Silva dos Santos9Felipe Augusto21Aleksandr Erokhin57Bogdan Alexandrovic Moskvichev71Daniil Odoevskiy33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino15Vyacheslav Karavaev61Daniil Kondakov38Amir Musaev51Vadim ShilovTamerlan Musaev 11Imran Firov 62Maksim Borisko 39Egor Besaev 85Matvey Lukin 90Matheus Alves Nascimento 7Danila Kozlov 18Matija Popovic 20Artem Bandikyan 52Henrique Carmo 37Artem Ponomarchuk 87Aleksandr Vakulich 84
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergei SemakVladimir Fedotov
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow: Số liệu thống kê
-
Zenit St. PetersburgCSKA Moscow
-
10Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
16Sút Phạt13
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
641Số đường chuyền284
-
-
90%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu8
-
-
5Đánh đầu thành công6
-
-
3Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn1
-
-
20Ném biên9
-
-
2Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách10
-
-
10Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass21
-
-
135Pha tấn công77
-
-
73Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
36Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng1.75
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.88
-
-
0.62xG Set Play0.08
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.96
-
-
1.1Cú sút trúng đích2.06
-
-
42Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
37Số quả tạt chính xác13
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
10Phá bóng36
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

