Kết quả AS Harima ALBION Nữ vs VONDS Ichihara (W), 11h00 ngày 06/06
Kết quả AS Harima ALBION Nữ vs VONDS Ichihara (W)
Phong độ AS Harima ALBION Nữ gần đây
Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/06/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.72+0.75
0.98O 2.5
0.93U 2.5
0.811
1.70X
3.302
4.33Hiệp 1-0.25
0.70+0.25
1.00O 1
0.81U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AS Harima ALBION Nữ vs VONDS Ichihara (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 12
-
AS Harima ALBION Nữ vs VONDS Ichihara (W): Diễn biến chính
-
10'0-0
-
29'0-0
-
90'Kawasaki S.
1-0
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
AS Harima ALBION Nữ vs VONDS Ichihara (W): Số liệu thống kê
-
AS Harima ALBION NữVONDS Ichihara (W)
-
13Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạt góc4
-
-
3Sút Phạt5
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
6Ném biên1
-
-
70Pha tấn công63
-
-
37Tấn công nguy hiểm28
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

