Kết quả Nittaidai University Nữ vs Setagaya Sfida Nữ, 11h00 ngày 25/04
Kết quả Nittaidai University Nữ vs Setagaya Sfida Nữ
Phong độ Nittaidai University Nữ gần đây
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.99-0.5
0.81O 2
0.80U 2
1.001
4.20X
3.402
1.73Hiệp 1+0.25
0.84-0.25
0.96O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nittaidai University Nữ vs Setagaya Sfida Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 7
-
Nittaidai University Nữ vs Setagaya Sfida Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Uchida M. -
41'Hazakura Y.
1-1 -
61'Mikoto A.
2-1 -
63'2-2
Uchida M. -
82'2-3
Shinko K.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nittaidai University Nữ vs Setagaya Sfida Nữ: Số liệu thống kê
-
Nittaidai University NữSetagaya Sfida Nữ
-
11Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Phạt góc5
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
7Sút ra ngoài12
-
-
97Pha tấn công98
-
-
45Tấn công nguy hiểm65
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

