Kết quả Okayama Yunogo Belle Nữ vs Orca Kamogawa FC Nữ, 13h00 ngày 06/09
Kết quả Okayama Yunogo Belle Nữ vs Orca Kamogawa FC Nữ
Đối đầu Okayama Yunogo Belle Nữ vs Orca Kamogawa FC Nữ
Phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây
Phong độ Orca Kamogawa FC Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.99-0
0.77O 2.25
0.87U 2.25
0.871
2.70X
3.102
2.37Hiệp 1+0
0.99-0
0.83O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Okayama Yunogo Belle Nữ vs Orca Kamogawa FC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 16
-
Okayama Yunogo Belle Nữ vs Orca Kamogawa FC Nữ: Diễn biến chính
-
15'0-1
Ayaka S. -
22'0-2
Nakanishi M. -
42'0-3
Ayaka S. -
44'Katayama M.
1-3 -
57'1-4
Yuki Kono -
62'1-5
Koshiji M.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Okayama Yunogo Belle Nữ vs Orca Kamogawa FC Nữ: Số liệu thống kê
-
Okayama Yunogo Belle NữOrca Kamogawa FC Nữ
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
0Sút ra ngoài6
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
72Pha tấn công80
-
-
49Tấn công nguy hiểm57
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

