Kết quả Setagaya Sfida Nữ vs IGA Kunoichi Nữ, 14h00 ngày 05/09
Kết quả Setagaya Sfida Nữ vs IGA Kunoichi Nữ
Đối đầu Setagaya Sfida Nữ vs IGA Kunoichi Nữ
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
0.90O 2.5
0.82U 2.5
0.881
3.10X
3.302
1.90Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
0.98O 1
0.80U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Setagaya Sfida Nữ vs IGA Kunoichi Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 16
-
Setagaya Sfida Nữ vs IGA Kunoichi Nữ: Diễn biến chính
-
47'Uchida M.
1-0 -
51'1-1
Karasawa M. -
72'1-2
Shimano M.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Setagaya Sfida Nữ vs IGA Kunoichi Nữ: Số liệu thống kê
-
Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
10Sút Phạt8
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
5Việt vị3
-
-
42Ném biên41
-
-
105Pha tấn công125
-
-
57Tấn công nguy hiểm59
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

