Kết quả Setagaya Sfida Nữ vs VONDS Ichihara (W), 12h00 ngày 03/05
Kết quả Setagaya Sfida Nữ vs VONDS Ichihara (W)
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây
Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.83+1
0.95O 2.75
0.80U 2.75
0.941
1.53X
4.002
4.75Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.76O 1
0.86U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Setagaya Sfida Nữ vs VONDS Ichihara (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 8
-
Setagaya Sfida Nữ vs VONDS Ichihara (W): Diễn biến chính
-
29'Mitsuki Horie
1-0 -
60'1-0
-
66'Uchida M.
2-0
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Setagaya Sfida Nữ vs VONDS Ichihara (W): Số liệu thống kê
-
Setagaya Sfida NữVONDS Ichihara (W)
-
11Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
5Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
99Pha tấn công68
-
-
36Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

