Kết quả VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University Nữ, 13h00 ngày 06/09
Kết quả VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University Nữ
Đối đầu VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University Nữ
Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây
Phong độ Nittaidai University Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.83O 2.5
0.87U 2.5
0.871
2.45X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.57-0
1.17O 1
0.77U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 16
-
VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University Nữ: Diễn biến chính
-
20'Sakuraba K.
1-0 -
40'Kobayashi K.
2-0 -
61'2-0
-
69'2-1
Sugimoto M.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University Nữ: Số liệu thống kê
-
VONDS Ichihara (W)Nittaidai University Nữ
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
94Pha tấn công97
-
-
63Tấn công nguy hiểm50
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 48 | 11 | 37 | 35 | T B T B T T |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 16 | 9 | 5 | 2 | 37 | 15 | 22 | 32 | T T T T H B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 | B H T T T T |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T H B |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 12 | 7 | 29 | T H B T H T |
| 6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 28 | -5 | 23 | B T T T B B |
| 7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 27 | 2 | 21 | B B H B T T |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 | T T H T B T |
| 9 | Ehime FC (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 31 | -13 | 19 | H T B B T B |
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 16 | 4 | 4 | 8 | 23 | 29 | -6 | 16 | H T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 14 | 47 | -33 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 8 | 40 | -32 | 4 | B B B B H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

