Kết quả Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 02/09
Kết quả Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds
Đối đầu Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds
Phong độ Avispa Fukuoka gần đây
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.92O 2.25
1.08U 2.25
0.781
2.37X
2.872
2.87Hiệp 1+0
0.71-0
1.20O 0.75
0.74U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds
-
Sân vận động: Best Denki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds: Diễn biến chính
-
7'0-1
Matheus Goncalves Savio(Assists:Takuro Kaneko) -
10'0-1Danilo Boza Junior
-
24'Shosei Usui(Assists:Shu Morooka)
1-1 -
34'Shu Morooka
2-1 -
46'2-1Harumi Minamino
Ryoma Watanabe -
48'Tomoya Miki2-1
-
58'2-1Kotaro Hayashi
Yoichi Naganuma -
58'Nago Shintaro
Masato Shigemi2-1 -
64'Kokoro Maeda
Tomoya Miki2-1 -
64'Werik Popo
Shu Morooka2-1 -
65'Yuma Tsujioka2-1
-
67'2-1Hayate Ueki
Kaito Yasui -
67'2-1Ado Onaiu
Hiiro Komori -
80'Daiki Fukazawa
Yota Maejima2-1 -
80'Kohei Okuno
Shosei Usui2-1 -
83'2-2
Kotaro Hayashi -
85'2-3
Ado Onaiu(Assists:Takuro Kaneko) -
88'2-3Shuta Sasa
Tatsuki Seko
-
Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds: Đội hình chính và dự bị
-
Avispa Fukuoka3-4-2-1Urawa Red Diamonds4-3-341Kazuki Fujita15Yuma Tsujioka37Masaya Tashiro16Teppei Oka29Yota Maejima11Tomoya Miki34Keiya Shiihashi47Yu Hashimoto6Masato Shigemi13Shu Morooka7Shosei Usui7Takuro Kaneko17Hiiro Komori10Matheus Goncalves Savio25Kaito Yasui12Tatsuki Seko13Ryoma Watanabe3Danilo Boza Junior2Yuta Miyamoto5Kenta Nemoto88Yoichi Naganuma1Shusaku Nishikawa
- Đội hình dự bị
-
14Nago Shintaro55Kokoro Maeda9Werik Popo23Daiki Fukazawa8Kohei Okuno1Takumi Nagaishi38Daiki Miya52Shohei Takemoto22Kazuki FujimotoHarumi Minamino 42Kotaro Hayashi 18Hayate Ueki 37Ado Onaiu 45Shuta Sasa 33Koki Fukui 23Atsushi Inagaki 31Eiichi Katayama 32Kota Mizunuma 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Myung-Hwi KimMaciej Skorza
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds: Số liệu thống kê
-
Avispa FukuokaUrawa Red Diamonds
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút20
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút6
-
-
10Sút Phạt15
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
270Số đường chuyền495
-
-
73%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị2
-
-
0Đánh đầu2
-
-
3Cứu thua5
-
-
5Rê bóng thành công5
-
-
5Thay người5
-
-
9Đánh chặn6
-
-
23Ném biên17
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách11
-
-
7Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass24
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
95Pha tấn công87
-
-
49Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
54Số pha tranh chấp thành công53
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng1.48
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.92
-
-
1.29xG Set Play0.55
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.48
-
-
1.76Cú sút trúng đích2.83
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
26Số quả tạt chính xác11
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng28
-
-
21Phá bóng31
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

