Kết quả Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 06/09
Kết quả Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
Đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
Phong độ Cerezo Osaka gần đây
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.06+0.75
0.82O 2.25
0.85U 2.25
1.011
1.81X
3.652
4.45Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.85O 1
1.05U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
-
Sân vận động: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính
-
53'Yota Komi0-0
-
61'Hayato Okuda
Takumi Nakamura0-0 -
62'Solomon Sakuragawa
Yota Komi0-0 -
64'0-0Yuan Matsuhashi
Hayato Hirao -
64'0-0Soma Meshino
Kosuke Saito -
73'Lucas Fernandes
Thiago Andrade0-0 -
78'0-0Soma Kanda
Yuya Fukuda -
85'Shinji Kagawa
Ayumu Ohata0-0 -
85'Pablo David Sabbag Daccarett
Yumeki Yokoyama0-0 -
89'0-0Issei Kumatoriya
Yuan Matsuhashi -
89'0-0Kai Shibato
Soma Meshino
-
Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị
-
Cerezo Osaka3-4-2-1Tokyo Verdy3-4-2-123Nakamura Kosuke4Rikito Inoue44Shinnosuke Hatanaka27Dion Cools66Ayumu Ohata36Jackson Irvine10Shunta Tanaka2Takumi Nakamura14Yumeki Yokoyama41Yota Komi11Thiago Andrade9Itsuki Someno71Hayato Hirao14Yuya Fukuda40Yuta Arai16Rei Hirakawa8Kosuke Saito18Shuhei Mizoguchi15Kaito Suzuki29Maaya Sako5Ryota Inoue1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
- Đội hình dự bị
-
16Hayato Okuda9Solomon Sakuragawa77Lucas Fernandes8Shinji Kagawa19Pablo David Sabbag Daccarett31Koto Abe97Travis Takahashi28Kosei Okazawa7Satoki UejoYuan Matsuhashi 7Soma Meshino 20Soma Kanda 38Kai Shibato 2Issei Kumatoriya 25Yuya Nagasawa 21Riku Matsuda 36Yosuke Uchida 22Gouki YAMADA 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Arthur PapasHiroshi Jofuku
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê
-
Cerezo OsakaTokyo Verdy
-
10Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút0
-
-
11Sút Phạt8
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
618Số đường chuyền309
-
-
84%Chuyền chính xác67%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người5
-
-
8Đánh chặn5
-
-
19Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách8
-
-
9Successful center6
-
-
19Long pass23
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
127Pha tấn công83
-
-
45Tấn công nguy hiểm30
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
59Số pha tranh chấp thành công32
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.35
-
-
0.21xG Set Play0.05
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.4
-
-
0.14Cú sút trúng đích0.61
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
31Số quả tạt chính xác14
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
20Phá bóng33
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

