Kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga, 17h30 ngày 06/09
Kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga
Nhận định, Soi kèo FC Tokyo vs Kyoto Sanga 17h30 ngày 6/9: Chủ nhà khó phá dớp
Đối đầu FC Tokyo vs Kyoto Sanga
Phong độ FC Tokyo gần đây
Phong độ Kyoto Sanga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.89+0.75
0.99O 2.5
0.83U 2.5
1.031
1.57X
3.602
5.25Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.08O 1
0.78U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tokyo vs Kyoto Sanga
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
FC Tokyo vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính
-
43'0-0Weverton
-
46'0-0Temma Matsuda
Maceio -
50'0-0Temma Matsuda
-
57'0-0Haruki Arai
-
62'Yuto Nagatomo
Kento Hashimoto0-0 -
62'Kota Tawaratsumida
Shion Homma0-0 -
62'Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Soma Anzai0-0 -
69'0-0Takumi Kato
Temma Matsuda -
70'Marcelo Ryan Silvestre dos Santos(Assists:Sei Muroya)
1-0 -
75'Motoki Nagakura
2-0 -
75'2-0Fuchi Honda
Rafael Papagaio -
75'2-0Shimpei Fukuoka
Sung-jun Yoon -
75'2-0Ren Kato
Yusuke Ishida -
86'Hirokazu Ishihara
Sei Muroya2-0 -
89'Teruhito Nakagawa
Motoki Nagakura2-0
-
FC Tokyo vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị
-
FC Tokyo4-4-2Kyoto Sanga4-2-3-181Kim Seung-Gyu42Kento Hashimoto4Hayato Inamura24Alexander Scholz2Sei Muroya19Shion Homma8Takahiro Kou27Kyota Tokiwa7Soma Anzai26Motoki Nagakura10Kein Sato9Rafael Papagaio77Haruki Arai38Maceio48Ryuma Nakano25Sung-jun Yoon6Joao Pedro Mendes Santos40Yusuke Ishida43Weverton50Yoshinori Suzuki44Kyo Sato90Halls
- Đội hình dự bị
-
5Yuto Nagatomo33Kota Tawaratsumida9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos22Hirokazu Ishihara39Teruhito Nakagawa1Hayate Tanaka20Shuto Nagano3Masato Morishige71Fuki YamadaTemma Matsuda 18Takumi Kato 23Ren Kato 26Fuchi Honda 99Shimpei Fukuoka 10Gakuji Ota 1Hisashi Appiah Tawiah 5Kodai Nagata 15Shun Nagasawa 93
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rikizo MatsuhashiCho Kwi Jea
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Tokyo vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê
-
FC TokyoKyoto Sanga
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
11Sút Phạt5
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
604Số đường chuyền267
-
-
85%Chuyền chính xác66%
-
-
5Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
5Thay người5
-
-
5Đánh chặn5
-
-
33Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách12
-
-
8Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass12
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
131Pha tấn công72
-
-
74Tấn công nguy hiểm23
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công52
-
-
2.4Bàn thắng kỳ vọng0.93
-
-
2.28Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.12xG Set Play0.13
-
-
2.4Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.93
-
-
3.21Cú sút trúng đích0.24
-
-
47Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
30Số quả tạt chính xác12
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
21Phá bóng41
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

