Kết quả Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki, 17h00 ngày 21/08

  • Thứ sáu, Ngày 21/08/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.89
    +0.75
    0.99
    O 2.5
    0.77
    U 2.5
    0.90
    1
    1.61
    X
    3.60
    2
    4.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.78
    +0.25
    1.03
    O 1
    0.75
    U 1
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki

  • Sân vận động: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 3

  • Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki: Diễn biến chính

  • 6'
    Takuma Ominami(OW)
    1-0
  • 46'
    1-0
     Riku Yamada
     Diego Pituca
  • 46'
    Masaki Watai  
    Hinata Yamauchi  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Temmu Matsumoto
     Shunya Yoneda
  • 48'
    Yoshio Koizumi
    1-0
  • 51'
    1-1
    goal Temmu Matsumoto(Assists:Hotaru Yamaguchi)
  • 56'
    1-2
    goal Yuto Iwasaki
  • 57'
    Yusuke Segawa  
    Yuki Kakita  
    1-2
  • 63'
    Yoshio Koizumi(Assists:Yusuke Segawa) goal 
    2-2
  • 65'
    2-2
     Ryosuke Shindo
     Takuma Ominami
  • 73'
    2-2
     Masahiro Sekiguchi
     Yusei Egawa
  • 77'
    Yusuke Segawa(Assists:Nobuteru Nakagawa) goal 
    3-2
  • 80'
    Kenshin Yuba  
    Keita Endo  
    3-2
  • 83'
    Masahiro Sekiguchi(OW)
    4-2
  • 84'
    Tojiro Kubo(Reason:Goal awarded)
    4-2
  • 84'
    4-2
     Reijin Ko
     Thiago Santos Santana
  • 90'
    Seiya Baba  
    Tojiro Kubo  
    4-2
  • 90'
    Mao Hosoya  
    Yoshio Koizumi  
    4-2
  • Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki: Đội hình chính và dự bị

  • Kashiwa Reysol3-4-2-1
    25
    Ryosuke Kojima
    26
    Daiki Sugioka
    4
    Taiyo Koga
    42
    Wataru Harada
    5
    Keita Endo
    39
    Nobuteru Nakagawa
    27
    Koki Kumasaka
    24
    Tojiro Kubo
    87
    Hinata Yamauchi
    8
    Yoshio Koizumi
    18
    Yuki Kakita
    9
    Thiago Santos Santana
    41
    Motoki Hasegawa
    8
    Yuto Iwasaki
    23
    Shunya Yoneda
    5
    Hotaru Yamaguchi
    21
    Diego Pituca
    22
    Hijiri Onaga
    25
    Takuma Ominami
    29
    Ikki Arai
    6
    Yusei Egawa
    1
    Masaaki Goto
    V-Varen Nagasaki3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Masaki Watai
    20Yusuke Segawa
    44Kenshin Yuba
    88Seiya Baba
    9Mao Hosoya
    29Kengo Nagai
    2Hiromu Mitsumaru
    21Yudai Konishi
    40Riki Harakawa
    Riku Yamada 24
    Temmu Matsumoto 34
    Ryosuke Shindo 50
    Masahiro Sekiguchi 3
    Reijin Ko 39
    Kaito Ioka 26
    Go Hatano 13
    Roh Hyeong-Jun 45
    Takashi Sawada 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ricardo Rodriguez
    Takuya Takagi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kashiwa Reysol vs V-Varen Nagasaki: Số liệu thống kê

  • Kashiwa Reysol
    V-Varen Nagasaki
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 839
    Số đường chuyền
    377
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    8
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 146
    Pha tấn công
    53
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 27
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.83
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.8
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.83
  •  
     
  • 2.1
    Cú sút trúng đích
    0.39
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    3
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 7
    Phá bóng
    16
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 6 5 1 0 18 5 13 16 T T T H T T
2 Vissel Kobe 6 4 1 1 9 4 5 13 T H B T T T
3 Kashima Antlers 6 4 0 2 13 11 2 12 T T T T B B
4 Kashiwa Reysol 6 4 0 2 10 8 2 12 T T T T B B
5 Hiroshima Sanfrecce 6 3 2 1 13 5 8 11 T T H H T B
6 FC Tokyo 6 3 2 1 11 8 3 11 B H T T H T
7 Yokohama Marinos 6 3 1 2 10 8 2 10 B T T B H T
8 Fagiano Okayama 6 3 1 2 8 7 1 10 B T H B T T
9 Cerezo Osaka 6 3 1 2 5 5 0 10 T B T B T H
10 Kawasaki Frontale 6 2 3 1 12 9 3 9 H H H T B T
11 Mito Hollyhock 6 2 3 1 11 8 3 9 B H T H T H
12 Urawa Red Diamonds 6 3 0 3 12 15 -3 9 B B B T T T
13 Gamba Osaka 6 1 3 2 8 11 -3 6 T H B H H B
14 Nagoya Grampus 6 2 0 4 7 11 -4 6 B B T T B B
15 Kyoto Sanga 6 1 2 3 7 11 -4 5 B H B T H B
16 Avispa Fukuoka 6 1 1 4 9 10 -1 4 B T B B B H
17 Shimizu S-Pulse 6 1 1 4 3 7 -4 4 T B B B H B
18 V-Varen Nagasaki 6 1 1 4 7 14 -7 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 6 0 3 3 2 8 -6 3 H B H B B H
20 JEF United Ichihara Chiba 6 1 0 5 5 15 -10 3 B B B B B T

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "