Kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 29/08
Kết quả Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
Nhận định, Soi kèo Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka 17h00 ngày 29/8: Đi tìm chiến thắng đầu tay
Đối đầu Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
Phong độ Kyoto Sanga gần đây
Phong độ Avispa Fukuoka gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
1.04O 2
0.87U 2
0.991
2.55X
3.252
2.85Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 0.75
0.84U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka
-
Sân vận động: Sanga Stadium by Kyocera
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4
-
Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka: Diễn biến chính
-
8'Rafael Papagaio
1-0 -
10'1-0Kokoro Maeda
-
30'1-0Kazuki Fujimoto
-
46'1-0Yota Maejima
Kazuki Fujimoto -
57'1-0Shosei Usui
Masato Shigemi -
62'Shun Nagasawa
Ryuma Nakano1-0 -
62'Temma Matsuda
Maceio1-0 -
63'Haruki Arai(Assists:Rafael Papagaio)
2-0 -
67'Sung-jun Yoon2-0
-
68'2-0Nago Shintaro
Werik Popo -
68'2-0Keiya Shiihashi
Kokoro Maeda -
75'2-0Yu Hashimoto
-
81'2-0Abdul Hanan Sani Brown
Shu Morooka -
86'2-1Halls(OW)
-
89'Kodai Nagata
Weverton2-1 -
89'Shimpei Fukuoka
Joao Pedro Mendes Santos2-1 -
90'Fuchi Honda
Haruki Arai2-1
-
Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka: Đội hình chính và dự bị
-
Kyoto Sanga4-2-3-1Avispa Fukuoka3-4-2-190Halls44Kyo Sato50Yoshinori Suzuki43Weverton2Shinnosuke Fukuda25Sung-jun Yoon6Joao Pedro Mendes Santos48Ryuma Nakano38Maceio77Haruki Arai9Rafael Papagaio9Werik Popo13Shu Morooka6Masato Shigemi47Yu Hashimoto55Kokoro Maeda11Tomoya Miki22Kazuki Fujimoto23Daiki Fukazawa16Teppei Oka15Yuma Tsujioka1Takumi Nagaishi
- Đội hình dự bị
-
18Temma Matsuda93Shun Nagasawa15Kodai Nagata10Shimpei Fukuoka99Fuchi Honda1Gakuji Ota5Hisashi Appiah Tawiah40Yusuke Ishida60Ryosuke YamanakaYota Maejima 29Shosei Usui 7Keiya Shiihashi 34Nago Shintaro 14Abdul Hanan Sani Brown 32Kazuki Fujita 41Masaya Tashiro 37Shohei Takemoto 52Kohei Okuno 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cho Kwi JeaMyung-Hwi Kim
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka: Số liệu thống kê
-
Kyoto SangaAvispa Fukuoka
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút19
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút3
-
-
11Sút Phạt7
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
356Số đường chuyền457
-
-
72%Chuyền chính xác76%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
8Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người5
-
-
4Đánh chặn7
-
-
21Ném biên27
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
11Thử thách9
-
-
1Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass17
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
92Pha tấn công123
-
-
20Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công58
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng1.33
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.82
-
-
0.54xG Set Play0.51
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.33
-
-
0.25Cú sút trúng đích2.14
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
6Số quả tạt chính xác23
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng29
-
-
38Phá bóng20
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

