Kết quả Kyoto Sanga vs Mito Hollyhock, 17h00 ngày 22/08

  • Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.82
    +0.25
    1.06
    O 2.25
    0.96
    U 2.25
    0.90
    1
    2.00
    X
    3.10
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.26
    +0.25
    0.67
    O 1
    1.12
    U 1
    0.73
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kyoto Sanga vs Mito Hollyhock

  • Sân vận động: Sanga Stadium by Kyocera
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 35℃~36℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 3

  • Kyoto Sanga vs Mito Hollyhock: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Takumi Mase(Assists:Yu Funabashi)
  • 31'
    0-2
    goal Yasuki Kimoto(Assists:Yu Funabashi)
  • 46'
    Maceio  
    Taiki Hirato  
    0-2
  • 46'
    Kodai Nagata  
    Weverton  
    0-2
  • 63'
    0-2
     Chihiro Kato
     Arata Watanabe
  • 68'
    0-3
    goal Chihiro Kato(Assists:Taishi Semba)
  • 73'
    Shun Nagasawa  
    Haruki Arai  
    0-3
  • 73'
    Ryosuke Yamanaka  
    Kyo Sato  
    0-3
  • 77'
    0-3
     Hayata Yamamoto
     Kotaro Uchino
  • 77'
    0-3
     Ryo Nemoto
     Yoshiki Torikai
  • 82'
    Ryuma Nakano(Assists:Shun Nagasawa) goal 
    1-3
  • 85'
    1-3
     Shota Yamashita
     Yu Funabashi
  • 86'
    Fuchi Honda  
    Joao Pedro Mendes Santos  
    1-3
  • 86'
    1-3
     Akinari Kawazura
     Kaito Taniguchi
  • Kyoto Sanga vs Mito Hollyhock: Đội hình chính và dự bị

  • Kyoto Sanga4-2-3-1
    1
    Gakuji Ota
    44
    Kyo Sato
    50
    Yoshinori Suzuki
    43
    Weverton
    2
    Shinnosuke Fukuda
    25
    Sung-jun Yoon
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    77
    Haruki Arai
    39
    Taiki Hirato
    48
    Ryuma Nakano
    9
    Rafael Papagaio
    18
    Kotaro Uchino
    10
    Arata Watanabe
    11
    Yoshiki Torikai
    19
    Taishi Semba
    20
    Yu Funabashi
    22
    Kaito Taniguchi
    25
    Takumi Mase
    15
    Yasuki Kimoto
    17
    Kenta Itakura
    7
    Sho Omori
    34
    Konosuke Nishikawa
    Mito Hollyhock4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 15Kodai Nagata
    38Maceio
    60Ryosuke Yamanaka
    93Shun Nagasawa
    99Fuchi Honda
    21Kentaro Kakoi
    5Hisashi Appiah Tawiah
    10Shimpei Fukuoka
    23Takumi Kato
    Chihiro Kato 8
    Hayata Yamamoto 39
    Ryo Nemoto 9
    Shota Yamashita 53
    Akinari Kawazura 4
    Shuhei Matsubara 21
    Rei Ieizumi 50
    Kishin Gokita 87
    Patryck 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cho Kwi Jea
    Naoki Mori
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kyoto Sanga vs Mito Hollyhock: Số liệu thống kê

  • Kyoto Sanga
    Mito Hollyhock
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 555
    Số đường chuyền
    401
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 9
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 31
    Long pass
    20
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.44
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.08
  •  
     
  • 1.38
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.9
  •  
     
  • 0.06
    xG Set Play
    0.17
  •  
     
  • 1.44
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.08
  •  
     
  • 2.01
    Cú sút trúng đích
    1.99
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    25
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    37
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 6 5 1 0 18 5 13 16 T T T H T T
2 Vissel Kobe 6 4 1 1 9 4 5 13 T H B T T T
3 Kashima Antlers 6 4 0 2 13 11 2 12 T T T T B B
4 Kashiwa Reysol 6 4 0 2 10 8 2 12 T T T T B B
5 Hiroshima Sanfrecce 6 3 2 1 13 5 8 11 T T H H T B
6 FC Tokyo 6 3 2 1 11 8 3 11 B H T T H T
7 Yokohama Marinos 6 3 1 2 10 8 2 10 B T T B H T
8 Fagiano Okayama 6 3 1 2 8 7 1 10 B T H B T T
9 Cerezo Osaka 6 3 1 2 5 5 0 10 T B T B T H
10 Kawasaki Frontale 6 2 3 1 12 9 3 9 H H H T B T
11 Mito Hollyhock 6 2 3 1 11 8 3 9 B H T H T H
12 Urawa Red Diamonds 6 3 0 3 12 15 -3 9 B B B T T T
13 Gamba Osaka 6 1 3 2 8 11 -3 6 T H B H H B
14 Nagoya Grampus 6 2 0 4 7 11 -4 6 B B T T B B
15 Kyoto Sanga 6 1 2 3 7 11 -4 5 B H B T H B
16 Avispa Fukuoka 6 1 1 4 9 10 -1 4 B T B B B H
17 Shimizu S-Pulse 6 1 1 4 3 7 -4 4 T B B B H B
18 V-Varen Nagasaki 6 1 1 4 7 14 -7 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 6 0 3 3 2 8 -6 3 H B H B B H
20 JEF United Ichihara Chiba 6 1 0 5 5 15 -10 3 B B B B B T

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "