Kết quả Tokyo Verdy vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 29/08
Kết quả Tokyo Verdy vs Kashima Antlers
Nhận định, Soi kèo Tokyo Verdy vs Kashima Antlers 17h00 ngày 29/08: Đẳng cấp lên tiếng
Đối đầu Tokyo Verdy vs Kashima Antlers
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
Phong độ Kashima Antlers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
1.05O 2.5
1.10U 2.5
0.651
5.25X
3.202
1.70Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.96O 1
1.11U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tokyo Verdy vs Kashima Antlers
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4
-
Tokyo Verdy vs Kashima Antlers: Diễn biến chính
-
8'0-0Ryoya Ogawa
-
17'0-0Rikuto Hirose
-
18'Rei Hirakawa0-0
-
36'0-0Jose Elber Pimentel da Silva
-
41'Joi Yamamoto
Koki Morita0-0 -
42'0-1
Leonardo de Sousa Pereira(Assists:Jose Elber Pimentel da Silva) -
46'Ryosuke Shirai
Issei Kumatoriya0-1 -
50'0-2
Leonardo de Sousa Pereira(Assists:Ueda Naomichi) -
60'Soma Kanda
Itsuki Someno0-2 -
72'Kai Shibato
Rei Hirakawa0-2 -
73'Shion Nakayama
Yuan Matsuhashi0-2 -
73'0-2Aleksandar Cavric
Jose Elber Pimentel da Silva -
73'0-2Kento Misao
Gaku Shibasaki -
83'0-2Haruki Hayashu
Yuta Matsumura -
83'0-2Keisuke Tsukui
Rikuto Hirose -
88'0-2Anthony Motosuna
Matheus Bueno Batista -
88'0-2Minato Yoshida
Yuma Suzuki -
90'Gakuto Kawamura
Ryosuke Shirai0-2
-
Tokyo Verdy vs Kashima Antlers: Đội hình chính và dự bị
-
Tokyo Verdy3-4-2-1Kashima Antlers4-4-21Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria5Ryota Inoue4Naoki Hayashi15Kaito Suzuki40Yuta Arai16Rei Hirakawa10Koki Morita22Yosuke Uchida25Issei Kumatoriya7Yuan Matsuhashi9Itsuki Someno40Yuma Suzuki9Leonardo de Sousa Pereira27Yuta Matsumura10Gaku Shibasaki8Matheus Bueno Batista17Jose Elber Pimentel da Silva37Rikuto Hirose55Ueda Naomichi5Ikuma Sekigawa7Ryoya Ogawa1Tomoki Hayakawa
- Đội hình dự bị
-
28Joi Yamamoto27Ryosuke Shirai38Soma Kanda2Kai Shibato24Shion Nakayama30Gakuto Kawamura21Yuya Nagasawa29Maaya Sako36Riku MatsudaKento Misao 6Aleksandar Cavric 77Keisuke Tsukui 23Haruki Hayashu 24Anthony Motosuna 35Minato Yoshida 30Taiki Yamada 21Kaito Chida 4Kim Tae-Hyeon 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hiroshi JofukuToru Oniki
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tokyo Verdy vs Kashima Antlers: Số liệu thống kê
-
Tokyo VerdyKashima Antlers
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
3Tổng cú sút25
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
0Sút ra ngoài13
-
-
2Cản sút6
-
-
11Sút Phạt15
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
374Số đường chuyền708
-
-
78%Chuyền chính xác88%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
5Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công6
-
-
6Thay người6
-
-
1Đánh chặn7
-
-
16Ném biên15
-
-
0Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách10
-
-
2Successful center11
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass29
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
68Pha tấn công131
-
-
21Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Cơ hội lớn7
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm19
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
38Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.08Bàn thắng kỳ vọng2.82
-
-
0.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.22
-
-
0.01xG Set Play0.59
-
-
0.08Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.82
-
-
0.02Cú sút trúng đích1.45
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
12Số quả tạt chính xác17
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
19Phá bóng14
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

