Kết quả Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 29/08

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 4

  • Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính

  • 38'
    0-1
    goal Kaina Tanimura(Assists:Kosuke Matsumura)
  • 40'
    Matheus Goncalves Savio goal 
    1-1
  • 48'
    1-1
    Kosuke Matsumura
  • 57'
    1-2
    goal Kaina Tanimura(Assists:Taisei Inoue)
  • 57'
    Tatsuki Seko  
    Hayate Ueki  
    1-2
  • 64'
    Kenta Nemoto(Assists:Ryoma Watanabe) goal 
    2-2
  • 68'
    Harumi Minamino  
    Kaito Yasui  
    2-2
  • 71'
    Harumi Minamino goal 
    3-2
  • 72'
    3-2
     Toichi Suzuki
     Shin Miidera
  • 80'
    3-2
     Rio Nitta
     Ryotaro Tsunoda
  • 80'
    3-2
     Kida Takuya
     Kosuke Matsumura
  • 81'
    3-2
    Kida Takuya
  • 87'
    3-2
     Ryo Miyaichi
     Taisei Inoue
  • 87'
    3-2
     Jordy Croux
     Tomoki Kondo
  • 89'
    3-2
    Jordy Croux
  • 89'
    Eiichi Katayama  
    Matheus Goncalves Savio  
    3-2
  • 90'
    Kotaro Hayashi  
    Takuro Kaneko  
    3-2
  • 90'
    Ryoma Watanabe
    3-2
  • Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị

  • Urawa Red Diamonds4-1-4-1
    1
    Shusaku Nishikawa
    88
    Yoichi Naganuma
    5
    Kenta Nemoto
    2
    Yuta Miyamoto
    3
    Danilo Boza Junior
    37
    Hayate Ueki
    10
    Matheus Goncalves Savio
    13
    Ryoma Watanabe
    25
    Kaito Yasui
    7
    Takuro Kaneko
    17
    Hiiro Komori
    9
    Kaina Tanimura
    24
    Tomoki Kondo
    40
    Amano Jun
    47
    Shin Miidera
    14
    Kei Chinen
    41
    Kosuke Matsumura
    13
    Taisei Inoue
    17
    Jeison Quinonez
    33
    Kosei Suwama
    22
    Ryotaro Tsunoda
    36
    Ruben Blanco Veiga
    Yokohama Marinos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Tatsuki Seko
    42Harumi Minamino
    32Eiichi Katayama
    18Kotaro Hayashi
    23Koki Fukui
    6Miki Yamane
    39Jumpei Hayakawa
    8Kota Mizunuma
    45Ado Onaiu
    Toichi Suzuki 25
    Kida Takuya 8
    Rio Nitta 43
    Jordy Croux 11
    Ryo Miyaichi 23
    Hiroki Iikura 21
    Yuta Tanaka 32
    Takuto Kimura 34
    Riku Yamane 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Maciej Skorza
    Patrick Kisnorbo
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê

  • Urawa Red Diamonds
    Yokohama Marinos
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 334
    Số đường chuyền
    387
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    22
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    64
  •  
     
  • 2.87
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.5
  •  
     
  • 2.41
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.48
  •  
     
  • 0.45
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 2.87
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.5
  •  
     
  • 3.3
    Cú sút trúng đích
    1.76
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    25
  •  
     
  • 28
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Machida Zelvia 6 5 1 0 18 5 13 16 T T T H T T
2 Vissel Kobe 6 4 1 1 9 4 5 13 T H B T T T
3 Kashima Antlers 6 4 0 2 13 11 2 12 T T T T B B
4 Kashiwa Reysol 6 4 0 2 10 8 2 12 T T T T B B
5 Hiroshima Sanfrecce 6 3 2 1 13 5 8 11 T T H H T B
6 FC Tokyo 6 3 2 1 11 8 3 11 B H T T H T
7 Yokohama Marinos 6 3 1 2 10 8 2 10 B T T B H T
8 Fagiano Okayama 6 3 1 2 8 7 1 10 B T H B T T
9 Cerezo Osaka 6 3 1 2 5 5 0 10 T B T B T H
10 Kawasaki Frontale 6 2 3 1 12 9 3 9 H H H T B T
11 Mito Hollyhock 6 2 3 1 11 8 3 9 B H T H T H
12 Urawa Red Diamonds 6 3 0 3 12 15 -3 9 B B B T T T
13 Gamba Osaka 6 1 3 2 8 11 -3 6 T H B H H B
14 Nagoya Grampus 6 2 0 4 7 11 -4 6 B B T T B B
15 Kyoto Sanga 6 1 2 3 7 11 -4 5 B H B T H B
16 Avispa Fukuoka 6 1 1 4 9 10 -1 4 B T B B B H
17 Shimizu S-Pulse 6 1 1 4 3 7 -4 4 T B B B H B
18 V-Varen Nagasaki 6 1 1 4 7 14 -7 4 T B B B H B
19 Tokyo Verdy 6 0 3 3 2 8 -6 3 H B H B B H
20 JEF United Ichihara Chiba 6 1 0 5 5 15 -10 3 B B B B B T

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "