Kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki, 17h00 ngày 06/09
Kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Nhận định, Soi kèo Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki 17h00 ngày 6/9: Trên đà hồi sinh
Đối đầu Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Phong độ Vissel Kobe gần đây
Phong độ V-Varen Nagasaki gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.90O 2.25
0.85U 2.25
1.011
1.65X
3.502
4.60Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
1.00O 1
1.09U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
-
Sân vận động: Noevir Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki: Diễn biến chính
-
2'Katsuya Nagato
1-0 -
34'Yuta Goke(Assists:Katsuya Nagato)
2-0 -
40'2-0Motoki Hasegawa
-
46'2-0Matheus Jesus
Masahiro Sekiguchi -
52'Yuta Goke(Assists:Nanasei Iino)
3-0 -
57'3-0Norman Campbell
Yuto Iwasaki -
66'Ren Komatsu
Yuya Osako3-0 -
66'Yoshinori Muto
Nanasei Iino3-0 -
71'3-0Shunya Yoneda
Hijiri Onaga -
71'3-0Kenshin Yasuda
Thiago Santos Santana -
80'Caetano
Diego Jara Rodrigues3-0 -
80'Mitsuki Hidaka
Yuta Goke3-0 -
80'3-0Temmu Matsumoto
Riku Yamada -
85'Yuan Iwamoto
Gotoku Sakai3-0 -
89'3-0Norman Campbell
-
90'3-1
Temmu Matsumoto
-
Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki: Đội hình chính và dự bị
-
Vissel Kobe4-3-3V-Varen Nagasaki3-4-2-171Shuichi Gonda15Diego Jara Rodrigues3Matheus Thuler4Tetsushi Yamakawa17Issei Takahashi5Yuta Goke24Gotoku Sakai7Yosuke Ideguchi41Katsuya Nagato10Yuya Osako2Nanasei Iino9Thiago Santos Santana41Motoki Hasegawa8Yuto Iwasaki3Masahiro Sekiguchi5Hotaru Yamaguchi24Riku Yamada22Hijiri Onaga31Kanta Doi50Ryosuke Shindo6Yusei Egawa1Masaaki Goto
- Đội hình dự bị
-
29Ren Komatsu11Yoshinori Muto16Caetano44Mitsuki Hidaka23Yuan Iwamoto1Daiya Maekawa80Boniface Uduka25Yuya Kuwasaki62Hyoei KawabataMatheus Jesus 10Norman Campbell 11Shunya Yoneda 23Kenshin Yasuda 7Temmu Matsumoto 34Go Hatano 13Ikki Arai 29Diego Pituca 21Ryogo Yamasaki 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael SkibbeTakuya Takagi
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki: Số liệu thống kê
-
Vissel KobeV-Varen Nagasaki
-
2Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
15Sút Phạt6
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
521Số đường chuyền442
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
6Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
5Thay người5
-
-
4Đánh chặn4
-
-
31Ném biên14
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách16
-
-
10Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass16
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
122Pha tấn công70
-
-
64Tấn công nguy hiểm29
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công35
-
-
2.13Bàn thắng kỳ vọng0.39
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.35
-
-
0.32xG Set Play0.04
-
-
2.13Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.39
-
-
2.23Cú sút trúng đích0.1
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
28Số quả tạt chính xác9
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
13Phá bóng30
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

