Kết quả Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 02/09
Kết quả Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga
Đối đầu Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga
Phong độ Yokohama Marinos gần đây
Phong độ Kyoto Sanga gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.96O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.10X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.62-0
1.35O 1
0.96U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga
-
Sân vận động: Nissan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính
-
9'Jeison Quinonez0-0
-
55'Toichi Suzuki
Shin Miidera0-0 -
62'0-0Temma Matsuda
Maceio -
64'0-1
Ryuma Nakano(Assists:Rafael Papagaio) -
71'0-1Kyo Sato
-
73'Kaina Tanimura
1-1 -
75'Jordy Croux
Ryotaro Tsunoda1-1 -
75'Riku Yamane
Kei Chinen1-1 -
83'Kosei Suwama1-1
-
84'1-1Ren Kato
Yusuke Ishida -
84'1-1Shun Nagasawa
Ryuma Nakano -
90'1-1Fuchi Honda
Rafael Papagaio -
90'1-1Kodai Nagata
Kyo Sato
-
Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị
-
Yokohama Marinos4-2-3-1Kyoto Sanga4-2-3-121Hiroki Iikura22Ryotaro Tsunoda33Kosei Suwama17Jeison Quinonez13Taisei Inoue41Kosuke Matsumura14Kei Chinen47Shin Miidera40Amano Jun24Tomoki Kondo9Kaina Tanimura9Rafael Papagaio77Haruki Arai38Maceio48Ryuma Nakano6Joao Pedro Mendes Santos25Sung-jun Yoon40Yusuke Ishida43Weverton50Yoshinori Suzuki44Kyo Sato90Halls
- Đội hình dự bị
-
25Toichi Suzuki28Riku Yamane11Jordy Croux1Park Ir-Kyu32Yuta Tanaka34Takuto Kimura8Kida Takuya43Rio Nitta23Ryo MiyaichiTemma Matsuda 18Ren Kato 26Shun Nagasawa 93Kodai Nagata 15Fuchi Honda 99Gakuji Ota 1Hisashi Appiah Tawiah 5Ryosuke Yamanaka 60Shimpei Fukuoka 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Patrick KisnorboCho Kwi Jea
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê
-
Yokohama MarinosKyoto Sanga
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
10Cản sút3
-
-
18Sút Phạt8
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
408Số đường chuyền253
-
-
80%Chuyền chính xác64%
-
-
8Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị1
-
-
5Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
3Thay người5
-
-
5Đánh chặn4
-
-
21Ném biên31
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách10
-
-
5Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
14Long pass8
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
105Pha tấn công75
-
-
47Tấn công nguy hiểm36
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
50Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.35xG Set Play0.21
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.25
-
-
0.86Cú sút trúng đích0.71
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
23Số quả tạt chính xác15
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
32Phá bóng28
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

