Kết quả HYH Export Sebaco FC vs UNAN Managua, 04h00 ngày 07/09
Kết quả HYH Export Sebaco FC vs UNAN Managua
Đối đầu HYH Export Sebaco FC vs UNAN Managua
Phong độ HYH Export Sebaco FC gần đây
Phong độ UNAN Managua gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.93O 2.75
0.84U 2.75
0.801
1.80X
3.502
3.60Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 1.25
1.05U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HYH Export Sebaco FC vs UNAN Managua
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 34°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nicaragua 2026 » vòng 9
-
HYH Export Sebaco FC vs UNAN Managua: Diễn biến chính
-
14'0-1
Brandon Arana -
53'Marcos Campos
1-1 -
72'1-2
Anderson Treminio -
80'Marcos Campos1-2
-
90'Sanchez E.1-2
-
90'1-3
Oscar Soto
- BXH VĐQG Nicaragua
- BXH bóng đá Nicaragua mới nhất
-
HYH Export Sebaco FC vs UNAN Managua: Số liệu thống kê
-
HYH Export Sebaco FCUNAN Managua
-
3Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
90Pha tấn công78
-
-
53Tấn công nguy hiểm42
-
BXH VĐQG Nicaragua 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 21 | 39 | T T T T T B |
| 2 | Real Esteli | 18 | 11 | 4 | 3 | 41 | 19 | 22 | 37 | T T B B T H |
| 3 | Jalapa | 18 | 9 | 6 | 3 | 29 | 16 | 13 | 33 | T T H T T H |
| 4 | Managua FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | T B H T H T |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 7 | 6 | 30 | 24 | 6 | 22 | B B H B T H |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | -10 | 21 | B H H T B H |
| 7 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | -1 | 20 | B H T B B T |
| 8 | UNAN Managua | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | -13 | 16 | T B B B H B |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | -23 | 16 | B H B T B T |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 33 | -19 | 15 | B H T B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs

