Kết quả Tauro FC vs CA Independente, 08h30 ngày 29/08
Kết quả Tauro FC vs CA Independente
Đối đầu Tauro FC vs CA Independente
Phong độ Tauro FC gần đây
Phong độ CA Independente gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202608:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 2.25
0.93U 2.25
0.881
2.45X
3.102
2.60Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tauro FC vs CA Independente
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Panama 2026 » vòng 6
-
Tauro FC vs CA Independente: Diễn biến chính
-
11'Cristian Quintero
1-0 -
16'Cristian Quintero1-0
-
28'Angel Orelien1-0
-
30'1-0Alexander Cifuentes
-
43'1-0Diego Fori
-
51'1-0Gerardo Omar Negrete Cabellero
-
64'Javier Figueroa1-0
-
79'Joel Barria
2-0 -
80'2-0
-
81'2-0
-
84'2-0
-
89'2-0
-
89'2-1
Emerson Giron
- BXH VĐQG Panama
- BXH bóng đá Panama mới nhất
-
Tauro FC vs CA Independente: Số liệu thống kê
-
Tauro FCCA Independente
-
9Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
15Sút Phạt26
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
25Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
27Ném biên23
-
-
63Pha tấn công65
-
-
29Tấn công nguy hiểm28
-
BXH VĐQG Panama 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H T |
| 2 | Alianza FC (PAN) | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 6 | 27 | T H H H H T |
| 3 | UMECIT | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 8 | 25 | T H H H H T |
| 4 | Veraguas FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 | 25 | B B T T H T |
| 5 | Union Cocle | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B H B T H T |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | T B T H B B |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 21 | T T B H H B |
| 8 | CA Independente | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 | 20 | B H H H T B |
| 9 | San Francisco FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | T T H B T T |
| 10 | Sporting San Miguelito | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 18 | B B H B T B |
| 11 | CD Universitario | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 | 14 | B T T B B B |
| 12 | Herrera FC | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 8 | B B B H B B |

