Kết quả Union Cocle vs Tauro FC, 04h00 ngày 07/09
Kết quả Union Cocle vs Tauro FC
Đối đầu Union Cocle vs Tauro FC
Phong độ Union Cocle gần đây
Phong độ Tauro FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.83O 2.25
0.91U 2.25
0.731
2.75X
2.952
2.39Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Union Cocle vs Tauro FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Panama 2026 » vòng 7
-
Union Cocle vs Tauro FC: Diễn biến chính
-
19'Reluz J.0-0
-
21'0-1
Darwin Pinzon -
22'Ferneys Carmona0-1
-
35'0-1Kevin Bernal
-
57'Juvan De la Espada0-1
-
62'0-1Joel Barria
-
65'Jameel Lynch0-1
-
65'0-1Wesley Cabrera
-
68'0-1Javier Figueroa
-
77'0-2
Darwin Pinzon -
83'Brathwaite R.0-2
-
86'0-2Kaleb Mosquera
-
86'0-2Cristian Quintero
- BXH VĐQG Panama
- BXH bóng đá Panama mới nhất
-
Union Cocle vs Tauro FC: Số liệu thống kê
-
Union CocleTauro FC
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng6
-
-
3Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
28Sút Phạt20
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
18Phạm lỗi25
-
-
2Việt vị3
-
-
31Ném biên26
-
-
81Pha tấn công61
-
-
26Tấn công nguy hiểm28
-
BXH VĐQG Panama 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H T |
| 2 | Alianza FC (PAN) | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 6 | 27 | T H H H H T |
| 3 | UMECIT | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 8 | 25 | T H H H H T |
| 4 | Veraguas FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 | 25 | B B T T H T |
| 5 | Union Cocle | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B H B T H T |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | T B T H B B |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 21 | T T B H H B |
| 8 | CA Independente | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 | 20 | B H H H T B |
| 9 | San Francisco FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | T T H B T T |
| 10 | Sporting San Miguelito | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 18 | B B H B T B |
| 11 | CD Universitario | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 | 14 | B T T B B B |
| 12 | Herrera FC | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 8 | B B B H B B |

