Kết quả Club Libertad vs Rubio nu, 02h00 ngày 07/09
Kết quả Club Libertad vs Rubio nu
Đối đầu Club Libertad vs Rubio nu
Phong độ Club Libertad gần đây
Phong độ Rubio nu gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.90O 2.25
0.78U 2.25
1.001
1.67X
3.502
4.33Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.95O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Libertad vs Rubio nu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 9
-
Club Libertad vs Rubio nu: Diễn biến chính
-
16'Elvio Vera(Reason:Goal cancelled)0-0
-
26'Agustín Manzur
1-0 -
37'1-1
Javier Vallejos(Assists:Juan Rodrigo Rojas Ovelar) -
43'Elvio Vera
2-1 -
45'2-1Estiven Perez
-
46'2-1William Gabriel Mendieta Pintos
Maximiliano Garrone -
46'2-1Tobias Leiva
Alan Ledesma -
46'2-1Cristian David Nunez Morales
-
47'2-1Victor Cabanas
-
62'Lucas Daniel Sanabria Britez
Agustín Manzur2-1 -
63'2-1Sergio Fretes
Elías Alfonso -
63'2-1Rodrigo Ruiz Diaz
Estiven Perez -
67'Elvio Vera
3-1 -
70'Elvio Vera(Assists:Alan Benitez)
4-1 -
71'Gustavo Aguilar
Ivan Franco4-1 -
71'Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Ivan Ramirez4-1 -
72'4-1Lucas Montiel
Juan Rodrigo Rojas Ovelar -
81'Joaguin Bogarin
Elvio Vera4-1 -
81'Christian Martínez
Alvaro Campuzano4-1 -
87'4-1Brian Blasi(Reason:Penalty awarded)
-
89'Robert Rojas4-1
-
90'4-2
William Gabriel Mendieta Pintos
-
Libertad vs Rubio nu: Đội hình chính và dự bị
-
Libertad4-1-3-2Rubio nu4-1-4-112Rodrigo Mario Morinigo Acosta14Alexis Fretes4Nestor Gimenez3Robert Rojas2Alan Benitez6Alvaro Campuzano7Agustín Manzur19Ivan Franco8Federico Carrizo11Elvio Vera26Ivan Ramirez40Estiven Perez7Elías Alfonso27Alan Ledesma8Juan Rodrigo Rojas Ovelar36Carlos Gimenez15Cristian David Nunez Morales13Victor Cabanas31Brian Blasi3Javier Vallejos19Maximiliano Garrone25Franco Fragueda
- Đội hình dự bị
-
21Lucas Daniel Sanabria Britez28Marcelo Fabian Fernandez Benitez9Gustavo Aguilar33Christian Martínez13Joaguin Bogarin1Ángel González5Gilberto Flores31Thiago Fernandez24Rodrigo Villalba30Oscar Acuna32Luciano NequecaurTobias Leiva 23William Gabriel Mendieta Pintos 10Sergio Fretes 26Rodrigo Ruiz Diaz 9Lucas Montiel 35Lautaro Maldonado 32Jorge Gonzalez 16Pedro Alvarez Benitez 5Rodi David Ferreira 2Octavio Alfonso 29Marcelo Acosta 18Aaron Paez 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel GarneroCarlos Jara Saguier
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
Club Libertad vs Rubio nu: Số liệu thống kê
-
Club LibertadRubio nu
-
9Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút3
-
-
5Sút Phạt9
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
543Số đường chuyền274
-
-
83%Chuyền chính xác67%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
5Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua4
-
-
18Rê bóng thành công11
-
-
11Đánh chặn9
-
-
19Ném biên23
-
-
22Cản phá thành công17
-
-
6Thử thách11
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
34Long pass13
-
-
115Pha tấn công91
-
-
44Tấn công nguy hiểm46
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
60Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.77Bàn thắng kỳ vọng2.38
-
-
3.65Cú sút trúng đích1.81
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
20Số quả tạt chính xác25
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
35Phá bóng21
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 de Mayo PJC | 9 | 6 | 3 | 0 | 12 | 6 | 6 | 21 | T T H T H T |
| 2 | Libertad | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 19 | T T T H B T |
| 3 | Olimpia Asuncion | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H T |
| 4 | FC Nacional Asuncion | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 6 | 8 | 15 | H H T T T B |
| 5 | Sportivo Trinidense | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 14 | B H H B T B |
| 6 | Cerro Porteno | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 9 | 3 | 13 | B T B H T T |
| 7 | Guarani CA | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | H B H H H T |
| 8 | Sportivo Ameliano | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 13 | T B T H B T |
| 9 | Sportivo Luqueno | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | T B B T H B |
| 10 | Rubio nu | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B T H B T B |
| 11 | Deportivo Recoleta | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 20 | -8 | 7 | T B B B B B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 17 | -14 | 1 | B B B B B B |
LIBC qualifying

