Kết quả AD Tarma vs Sport Huancayo, 01h15 ngày 31/08
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.78O 2.5
0.78U 2.5
0.981
2.30X
3.202
2.75Hiệp 1+0
0.66-0
1.08O 1
0.73U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AD Tarma vs Sport Huancayo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
AD Tarma vs Sport Huancayo: Diễn biến chính
-
4'John William Narvaez Arroyo0-0
-
8'0-0Jean Franco Falconi
-
17'0-1
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez(Assists:Diego Cesar Carabano Molero) -
20'Carlos Martin Solis0-1
-
22'0-1Nahuel Isaias Lujan
-
24'0-1Javier Andres Sanguinetti(Reason:Penalty awarded)
-
26'0-2
Diego Cesar Carabano Molero -
32'Joaquin Pereyra
John William Narvaez Arroyo0-2 -
32'Jair Reyes
Angel Ojeda Allauca0-2 -
35'0-3
Javier Andres Sanguinetti(Assists:Nahuel Isaias Lujan) -
44'0-3Piero Magallanes
-
46'Jonatan Jesus Bauman
Hernan Rengifo Trigoso0-3 -
46'Said Peralta
Orlando Nunez0-3 -
51'0-3Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
-
56'0-3Edu Villar
Javier Andres Sanguinetti -
56'0-3Daniel Porozo
Ronal Huacca -
62'Jair Reyes0-3
-
71'0-3Rick Antonny Campodonico Perez
Piero Magallanes -
76'Jhojan Garcilazo
Joao Robin Rojas Mendoza0-3 -
82'Jonatan Jesus Bauman0-3
-
84'0-3Ricardo Salcedo
-
85'0-3Ricardo Salcedo
-
89'0-3Yonatan Yovanny Murillo Alegria
Nahuel Isaias Lujan -
89'0-3Aldo Quinonez
Diego Cesar Carabano Molero -
89'Angel Zamudio(OW)1-3
-
AD Tarma vs Sport Huancayo: Đội hình chính và dự bị
-
AD Tarma4-2-3-1Sport Huancayo4-4-233Carlos Martin Solis59Orlando Nunez28Jhair Soto23John William Narvaez Arroyo98Alejandro Ramos16Luis Perez6Angel Ojeda Allauca77Juan David Lucumi Cuero7Joao Robin Rojas Mendoza80Jeremy Canela9Hernan Rengifo Trigoso19Ronal Huacca10Nahuel Isaias Lujan23Piero Magallanes8Diego Cesar Carabano Molero22Ricardo Salcedo11Javier Andres Sanguinetti16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez12Angel Zamudio
- Đội hình dự bị
-
32Jonatan Jesus Bauman44Horacio Benincasa26Jhojan Garcilazo31Jerry Navarro24Said Peralta99Joaquin Pereyra2Jair Reyes3Leonardo Rugel30Juan ValenciaRick Antonny Campodonico Perez 7Diego Campos 21Juan Gimenez 17Juan Martinez 9Yonatan Yovanny Murillo Alegria 92Daniel Porozo 97Aldo Quinonez 91Jeremy Martin Rostaing Verastegui 28Edu Villar 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Franco NavarroMifflin Bermúdez
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
AD Tarma vs Sport Huancayo: Số liệu thống kê
-
AD TarmaSport Huancayo
-
9Phạt góc0
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút1
-
-
18Sút Phạt13
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
349Số đường chuyền213
-
-
78%Chuyền chính xác69%
-
-
14Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn5
-
-
20Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách7
-
-
2Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass19
-
-
89Pha tấn công61
-
-
36Tấn công nguy hiểm17
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng1.55
-
-
0.1Cú sút trúng đích1.89
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
23Số quả tạt chính xác5
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
9Phá bóng31
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

