Kết quả Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca, 03h15 ngày 05/09
Kết quả Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca
Phong độ Alianza Atletico Sullana gần đây
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202603:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.86O 2.5
0.86U 2.5
0.901
1.65X
3.502
4.40Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.97O 1
0.84U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca: Diễn biến chính
-
2'Hernan Lupu(Assists:Cristian Penilla)
1-0 -
7'Cristian Penilla(Assists:Guillermo Larios)
2-0 -
21'2-0Arquimedes Jose Figuera
-
24'Hernan Lupu(Reason:Goal Disallowed - offside)2-0
-
29'2-0Joshua Cantt
Carlos Junior Huerto Saavedra -
29'2-1
Manuel Ganoza(Assists:Luis Arturo Arce Mina) -
37'2-1Manuel Ganoza
-
37'Jose Lujan2-1
-
59'2-2
Luis Arturo Arce Mina(Assists:David Camacho) -
63'Guillermo Larios2-2
-
65'Ariel Munoz
Jose Maria Ingratti2-2 -
65'Jorge del Castillo
Jairo Gabriel Molina2-2 -
69'2-2Marlon de Jesus
David Camacho -
82'2-2Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Abdiel Arroyo Molinar -
83'2-2David Dioses
Luis Arturo Arce Mina -
84'2-2Jhosep Núñez
Marcos Lliuya -
84'Valentin Robaldo
Guillermo Larios2-2 -
89'Franchesco Flores
Cristian Penilla2-2 -
90'2-2Francesco Cavagna
-
90'Anthony Gordillo2-2
-
90'Ariel Munoz
3-2
-
Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
Alianza Atletico Sullana4-3-3UTC Cajamarca5-3-231Steven Rivadeneyra24Anthony Gordillo6Jose Lujan2Roman Suarez16Stefano Fernandez15Hernan Lupu10German Diaz11Guillermo Larios17Cristian Penilla29Jairo Gabriel Molina27Jose Maria Ingratti22David Camacho11Abdiel Arroyo Molinar88Luis Arturo Arce Mina16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya17Luis Garro3Manuel Ganoza6Francesco Cavagna5Carlos Junior Huerto Saavedra35Gilmar Paredes21Ricardo Bettocchi
- Đội hình dự bị
-
22Jorge del Castillo37Juan Delgado8Franchesco Flores25Williams Guzman19Jesus Mendieta23Ariel Munoz20Jimmy Perez95Daniel Prieto9Valentin RobaldoAngelo Ademir Campos Turriarte 1Joshua Cantt 15Marlon de Jesus 9David Dioses 8Santiago Galvez 18Adolfo Alejandro Munoz Cervantes 19Jhosep Núñez 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos DesioMarcelo Grioni
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Alianza Atletico SullanaUTC Cajamarca
-
5Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút1
-
-
18Sút Phạt14
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
325Số đường chuyền258
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị4
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn5
-
-
17Ném biên10
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách5
-
-
11Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
38Long pass24
-
-
90Pha tấn công52
-
-
62Tấn công nguy hiểm19
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
43Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
2.09Cú sút trúng đích0.43
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
30Số quả tạt chính xác8
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
10Phá bóng26
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

