Kết quả Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso, 07h30 ngày 30/08
Kết quả Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso
Đối đầu Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso
Phong độ Alianza Lima gần đây
Phong độ Deportivo Garcilaso gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
0.95O 2.5
0.81U 2.5
0.951
1.33X
4.502
9.00Hiệp 1-0.5
0.89+0.5
0.93O 1
0.74U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso: Diễn biến chính
-
26'0-0Francisco Andres Arancibia Silva(Reason:Penalty awarded)
-
29'0-1
Beto Da Silva -
41'0-1Facundo Castelli
-
45'Jairo David Velez Cedeno0-1
-
46'Federico Girotti
Jose Paolo Guerrero Gonzales0-1 -
46'Christian Neira CD Unión Comercio Unión
Alan Martin Cantero0-1 -
63'0-1Christopher Olivares
Facundo Castelli -
72'0-1Hector Salazar
-
75'Cristian Carbajal
Mateo Antoni0-1 -
75'Alessandro Burlamaqui
Luis Advincula Castrillon0-1 -
75'Luis Ramos
Jairo David Velez Cedeno0-1 -
81'Renzo Renato Garces Mori0-1
-
82'0-1Adrian Ascues
Francisco Andres Arancibia Silva -
88'0-1Sharif Ramirez
Beto Da Silva -
90'0-1Agustin Gomez
-
90'Nicolas Diaz0-1
-
Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso: Đội hình chính và dự bị
-
Alianza Lima4-1-3-2Deportivo Garcilaso4-2-3-11Alejandro Duarte2Nicolas Diaz3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez20Jairo David Velez Cedeno11Alan Martin Cantero7Fernando Vicente Gaibor8Erick Leonel Castillo Arroyo34Jose Paolo Guerrero Gonzales9Facundo Castelli11Francisco Andres Arancibia Silva10Kevin Sandoval30Beto Da Silva18Carlos Ramos8Agustin Gonzalez55Erick Canales2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno1Patrick Zubczuk
- Đội hình dự bị
-
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran18Alessandro Burlamaqui31Cristian Carbajal4Gianfranco Chavez Massoni12Angel de la Cruz25Gaspar Gentile99Federico Girotti22Christian Neira CD Unión Comercio Unión9Luis RamosAdrian Ascues 27Juniors Barbieri 31Cesar Manuel Flores 6Joao Mendoza 35Christopher Olivares 24Jefferson Carlos Portales Lavalle 22Sharif Ramirez 17Jose Anthony Rosell Delgado 20Samir Villacorta 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roberto Tristán
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso: Số liệu thống kê
-
Alianza LimaDeportivo Garcilaso
-
10Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
30Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
18Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút1
-
-
16Sút Phạt12
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
478Số đường chuyền203
-
-
85%Chuyền chính xác62%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
6Việt vị0
-
-
3Cứu thua6
-
-
14Rê bóng thành công18
-
-
15Đánh chặn5
-
-
19Ném biên8
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công18
-
-
6Thử thách10
-
-
22Successful center1
-
-
32Long pass19
-
-
143Pha tấn công56
-
-
87Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
76Số pha tranh chấp thành công49
-
-
2.05Bàn thắng kỳ vọng1.36
-
-
1.61Cú sút trúng đích1.13
-
-
59Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
39Số quả tạt chính xác8
-
-
51Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
9Phá bóng35
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

