Kết quả Atletico Grau vs FBC Melgar, 03h00 ngày 02/09
Kết quả Atletico Grau vs FBC Melgar
Đối đầu Atletico Grau vs FBC Melgar
Phong độ Atletico Grau gần đây
Phong độ FBC Melgar gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
0.98O 2.25
0.92U 2.25
0.841
2.50X
2.902
2.62Hiệp 1+0
0.86-0
0.96O 0.75
0.75U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Grau vs FBC Melgar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
Atletico Grau vs FBC Melgar: Diễn biến chính
-
24'Ignacio Tapia
Adrian de la Cruz0-0 -
38'Freddy Oncoy
Lucas Acevedo0-0 -
43'0-0Juan Escobar
-
46'Raul Ruidiaz
Nestor Adrian Fernandez Palacios0-0 -
59'Mauro Da Luz0-0
-
62'0-0Jefferson Caceres
Cristian Ariel Bordacahar -
66'Aldair Vasquez
Mauro Da Luz0-0 -
66'Pablo Damian Lavandeira Hernandez
Paulo de la Cruz0-0 -
69'Diego Daniel Barreto Caceres
1-0 -
71'1-0Matías Zegarra
Nelson Cabanillas -
71'1-0Horacio Orzan
Kevin Andres Minda Ruales -
72'1-0Franco Zanelatto Tellez
Nicolas Quagliata -
80'1-0Lautaro Guzman
Matias Lazo
-
Atletico Grau vs FBC Melgar: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Grau4-2-3-1FBC Melgar4-2-3-11Patricio Leonel Alvarez Noguera25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez2Lucas Acevedo27Rodrigo Tapia8Christian Vasquez5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz7Diego Daniel Barreto Caceres10Paulo de la Cruz77Mauro Da Luz99Nestor Adrian Fernandez Palacios9Bernardo Cuesta7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales33Matias Lazo23Juan Escobar3Leonel Hernan Gonzalez27Nelson Cabanillas21Jorge Cabezudo
- Đội hình dự bị
-
96Luis Benites33Aamet Calderon15Pablo Damian Lavandeira Hernandez13Freddy Oncoy6Elsar Rodas Mendoza9Raul Ruidiaz24Yamir Ruidíaz3Ignacio Tapia20Aldair VasquezCarlos Enrique Caceda Ollaguez 12Jefferson Caceres 16Alec Deneumostier 5Lautaro Guzman 8Jesus Alberto Alcantar Rodriguez 90Horacio Orzan 66Marcos Portillo 26Franco Zanelatto Tellez 77Matías Zegarra 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Ahmed
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Atletico Grau vs FBC Melgar: Số liệu thống kê
-
Atletico GrauFBC Melgar
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút22
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
1Cản sút4
-
-
5Sút Phạt12
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
347Số đường chuyền529
-
-
82%Chuyền chính xác90%
-
-
12Phạm lỗi5
-
-
0Việt vị2
-
-
9Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công5
-
-
7Đánh chặn5
-
-
10Ném biên16
-
-
0Woodwork2
-
-
4Cản phá thành công5
-
-
3Thử thách5
-
-
6Successful center9
-
-
15Long pass23
-
-
76Pha tấn công105
-
-
47Tấn công nguy hiểm44
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
27Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.29Bàn thắng kỳ vọng2.13
-
-
0.43Cú sút trúng đích1.24
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
18Số quả tạt chính xác25
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
29Phá bóng16
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

