Kết quả Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca, 03h30 ngày 29/08
Kết quả Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca
Đối đầu Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca
Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
Phong độ FC Cajamarca gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.02+1
0.80O 2.5
0.81U 2.5
0.951
1.70X
3.502
4.75Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1
0.74U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca: Diễn biến chính
-
7'0-1
Michel Rasmussen(Assists:Carlos Correa) -
10'0-2
Mauricio Arrasco(Assists:Alejandro Posito) -
17'Flavio Alcedo(Reason:Goal Disallowed - offside)0-2
-
45'0-2Carlos Correa
-
46'Jean Olivares
Agustin Rodriguez0-2 -
46'Jhon Sanchez
Wilter Ayoví0-2 -
46'Thiago Salinas
Josuee Herrera0-2 -
49'Flavio Alcedo0-2
-
52'Jean Olivares
1-2 -
58'Matias Eric Sen
Elbio Maximiliano Perez Azambuya1-2 -
59'Rodrigo Vilca
2-2 -
62'Jean Olivares2-2
-
67'2-2Arthur Gutierrez
Brandon Palacios -
67'2-2Paulo Goyoneche
Carlos Correa -
73'2-2Carlos Gomez
Michel Rasmussen -
78'2-2Mauricio Arrasco
-
84'Mathías Carpio
Jean Olivares2-2 -
85'2-2Jose Reinaldo Lugo Quinonez
Pedro Cejas -
89'2-3
Mauricio Arrasco(Assists:Sebastian Enciso)
-
Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
Comerciantes Unidos4-4-2FC Cajamarca4-4-217Matias Cordova15Alexis Cossio Zamora6Juan Rodriguez40Flavio Alcedo16Fabio Rojas8Wilter Ayoví4Alexis Arias Tuesta18Agustin Rodriguez11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca13Elbio Maximiliano Perez Azambuya9Pedro Cejas11Mauricio Arrasco6Michel Rasmussen18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo13Carlos Correa17Brandon Palacios5Renato Suarez2Alejandro Posito95Yordi Vilchez31Sebastian Enciso12Samuel Aspajo
- Đội hình dự bị
-
10Mathías Carpio99José Charún30Piero Guzmán32Jhon Sanchez50Jean Olivares20Jose Parodi28Oscar Manuel Pinto Marin14Thiago Salinas9Matias Eric SenPatrick Alegria 32Edson Diego Aubert 88Rodrigo Dioses 35Carlos Gomez 44Paulo Goyoneche 25Arthur Gutierrez 14Jose Reinaldo Lugo Quinonez 77Jonathan Medina 3John Vega 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Comerciantes UnidosFC Cajamarca
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
27Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
10Cản sút3
-
-
16Sút Phạt10
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
501Số đường chuyền192
-
-
85%Chuyền chính xác67%
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn6
-
-
26Ném biên19
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
4Thử thách9
-
-
10Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass16
-
-
104Pha tấn công55
-
-
45Tấn công nguy hiểm23
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
49Số pha tranh chấp thành công31
-
-
2.62Bàn thắng kỳ vọng1.09
-
-
1.61Cú sút trúng đích1.24
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
29Số quả tạt chính xác10
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
16Phá bóng38
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

