Kết quả Cusco FC vs UCV Moquegua, 06h00 ngày 06/09
Kết quả Cusco FC vs UCV Moquegua
Đối đầu Cusco FC vs UCV Moquegua
Phong độ Cusco FC gần đây
Phong độ UCV Moquegua gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.97+1.75
0.85O 2.75
0.84U 2.75
0.921
1.20X
5.602
8.90Hiệp 1-0.75
0.94+0.75
0.88O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cusco FC vs UCV Moquegua
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
Cusco FC vs UCV Moquegua: Diễn biến chính
-
12'Facundo Callejo
1-0 -
46'1-0Allonso Davila
Alexander Lecaros Aragon -
60'Jose Miguel Manzaneda Pineda
Nicolas Silva1-0 -
60'Carlos Diez
Diego Soto1-0 -
68'1-0Jeferson Collazos Viveros
Edgar Eyffer Lastre Mercado -
68'1-0Yhonier Lopez
Cristian Mejia -
69'Juan Manuel Tevez
Lucas Colitto1-0 -
78'1-0Nicolas Chavez
Claudio Ramirez -
80'Herrera Joel
Facundo Callejo1-0 -
80'Miguel Silveira dos Santos
Ivan Colman1-0 -
82'1-0Cristian Enciso
-
82'1-0Aldair Perleche Romero
-
83'Ricardo Cesar Lagos Puyen
2-0 -
90'2-0Edgar Santillan
Brayan Angulo
-
Cusco FC vs UCV Moquegua: Đội hình chính và dự bị
-
Cusco FC4-1-4-1UCV Moquegua4-4-228Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia26Nicolas Silva10Ivan Colman88Diego Soto22Lucas Colitto9Facundo Callejo8Cristian Mejia11Brayan Angulo7Edgar Eyffer Lastre Mercado14Claudio Ramirez25Ricardo Chipao24Alexander Lecaros Aragon22Eros Montenegro13Juan Diego Lojas Solano3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero1Carlos Grados
- Đội hình dự bị
-
15Jose Bolivar14Carlos Diez2Carlos Alexander Gamarra Cardenas77Herrera Joel7Jose Miguel Manzaneda Pineda99Miguel Silveira dos Santos24Marlon Ruidias11Juan Manuel Tevez13Andy VidalNicolas Chavez 10Jeferson Collazos Viveros 90Allonso Davila 16Ronald Figueroa 29Jose Granda 30Jimmy Jimenez 6Yhonier Lopez 88Diego Ramirez 20Edgar Santillan 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo Peirano
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Cusco FC vs UCV Moquegua: Số liệu thống kê
-
Cusco FCUCV Moquegua
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
27Tổng cú sút11
-
-
12Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút2
-
-
6Sút Phạt10
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
607Số đường chuyền311
-
-
89%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
1Cứu thua11
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
4Đánh chặn1
-
-
20Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công3
-
-
9Thử thách6
-
-
11Successful center0
-
-
39Long pass17
-
-
133Pha tấn công74
-
-
48Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
27Số pha tranh chấp thành công20
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng0.29
-
-
2.84Cú sút trúng đích0.01
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
36Số quả tạt chính xác8
-
-
19Tranh chấp bóng trên sân thắng15
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
11Phá bóng36
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

