Kết quả Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau, 01h30 ngày 07/09
Kết quả Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau
Đối đầu Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau
Phong độ Deportivo Garcilaso gần đây
Phong độ Atletico Grau gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.82O 2.5
0.95U 2.5
0.851
1.80X
3.202
4.00Hiệp 1-0.5
1.09+0.5
0.73O 1
0.81U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau: Diễn biến chính
-
23'Agustin Gomez0-0
-
30'Beto Da Silva(Assists:Facundo Castelli)
1-0 -
34'1-0Christian Vasquez
-
45'Xavi Moreno1-0
-
46'1-0Nestor Adrian Fernandez Palacios
Diego Daniel Barreto Caceres -
46'1-0Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
Mauro Da Luz -
47'1-0Elsar Rodas Mendoza
-
57'Facundo Castelli(Assists:Francisco Andres Arancibia Silva)
2-0 -
59'2-0Raul Ruidiaz
-
68'Agustin Gonzalez
3-0 -
69'3-0Aldair Vasquez
Raul Ruidiaz -
70'3-0Eslyn Correa
Pablo Damian Lavandeira Hernandez -
70'Christopher Olivares
Facundo Castelli3-0 -
70'Adrian Ascues
Kevin Sandoval3-0 -
70'Fernando Pacheco
Beto Da Silva3-0 -
75'3-1
Nestor Adrian Fernandez Palacios(Assists:Paulo de la Cruz) -
77'3-1Luis Benites
Elsar Rodas Mendoza -
80'3-2
Nestor Adrian Fernandez Palacios -
89'Agustin Gonzalez(Assists:Adrian Ascues)
4-2 -
90'Sharif Ramirez
Francisco Andres Arancibia Silva4-2 -
90'4-2Ignacio Tapia
-
Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo Garcilaso4-2-3-1Atletico Grau4-1-4-11Patrick Zubczuk23Xavi Moreno19Agustin Gomez2Hector Salazar55Erick Canales8Agustin Gonzalez18Carlos Ramos30Beto Da Silva10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva9Facundo Castelli9Raul Ruidiaz77Mauro Da Luz15Pablo Damian Lavandeira Hernandez7Diego Daniel Barreto Caceres10Paulo de la Cruz5Rafael Guarderas8Christian Vasquez13Freddy Oncoy3Ignacio Tapia6Elsar Rodas Mendoza1Patricio Leonel Alvarez Noguera
- Đội hình dự bị
-
27Adrian Ascues31Juniors Barbieri6Cesar Manuel Flores35Joao Mendoza24Christopher Olivares88Fernando Pacheco22Jefferson Carlos Portales Lavalle17Sharif Ramirez20Jose Anthony Rosell DelgadoGabriel Ernesto Alfaro Martinez 25Jose Ataupillco 16Luis Benites 96Aamet Calderon 33Eslyn Correa 21Nestor Adrian Fernandez Palacios 99Diego Rodríguez 4Yamir Ruidíaz 24Aldair Vasquez 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roberto TristánDaniel Ahmed
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau: Số liệu thống kê
-
Deportivo GarcilasoAtletico Grau
-
12Phạt góc3
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
30Tổng cú sút9
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút1
-
-
18Sút Phạt10
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
444Số đường chuyền313
-
-
87%Chuyền chính xác77%
-
-
10Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua6
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
11Đánh chặn7
-
-
15Ném biên18
-
-
2Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
16Thử thách10
-
-
8Successful center7
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass14
-
-
124Pha tấn công62
-
-
59Tấn công nguy hiểm17
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
59Số pha tranh chấp thành công35
-
-
2.24Bàn thắng kỳ vọng1.48
-
-
2.59Cú sút trúng đích2.1
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
29Số quả tạt chính xác14
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
17Phá bóng30
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

