Kết quả Juan Pablo II College vs Alianza Lima, 03h00 ngày 07/09
Kết quả Juan Pablo II College vs Alianza Lima
Đối đầu Juan Pablo II College vs Alianza Lima
Phong độ Juan Pablo II College gần đây
Phong độ Alianza Lima gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.90-0.75
0.86O 2.5
0.80U 2.5
0.911
3.90X
3.502
1.75Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.92O 1
0.78U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Juan Pablo II College vs Alianza Lima
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
Juan Pablo II College vs Alianza Lima: Diễn biến chính
-
33'Matias Almiron(Assists:Paolo Reyna)
1-0 -
43'1-1
Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Jairo David Velez Cedeno) -
54'Jack Kevin Duran Aban
Nilton Ramirez1-1 -
64'1-1Alan Martin Cantero
Gaspar Gentile -
71'Chase Villanueva
Christian Flores1-1 -
71'Josue Torres
Alvaro Rojas1-1 -
73'1-1Alessandro Burlamaqui
Fernando Vicente Gaibor -
73'1-1Luis Ramos
Erick Leonel Castillo Arroyo -
73'1-1Cristian Carbajal
Luis Advincula Castrillon -
75'Jorge Toledo
Erinson Ramirez1-1 -
76'Mateo Rodriguez
Janio Posito1-1 -
79'Matias Almiron1-1
-
82'1-1Alessandro Burlamaqui
-
85'1-1Mateo Antoni
Nicolas Diaz
-
Juan Pablo II College vs Alianza Lima: Đội hình chính và dự bị
-
Juan Pablo II College4-4-2Alianza Lima4-2-3-123MATIAS VEGA19Paolo Reyna33Matias Almiron60Pablo Miguez26Fabio Agurto79Juan Pablo Goicochea37Alvaro Rojas8Christian Flores18Erinson Ramirez89Janio Posito15Nilton Ramirez99Federico Girotti8Erick Leonel Castillo Arroyo20Jairo David Velez Cedeno25Gaspar Gentile7Fernando Vicente Gaibor5Esteban Pavez17Luis Advincula Castrillon6Renzo Renato Garces Mori2Nicolas Diaz13Marco Huaman1Alejandro Duarte
- Đội hình dự bị
-
2Hugo Ancajima20Hector Bazan14Jack Carhuallanqui28Jack Kevin Duran Aban97Mateo Rodriguez21Jorge Stucchi31Jorge Toledo88Josue Torres71Chase VillanuevaMateo Antoni 3Alessandro Burlamaqui 18Alan Martin Cantero 11Cristian Carbajal 31Jesus Castillo 15Gianfranco Chavez Massoni 4Angel de la Cruz 12Christian Neira CD Unión Comercio Unión 22Luis Ramos 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Juan Pablo II College vs Alianza Lima: Số liệu thống kê
-
Juan Pablo II CollegeAlianza Lima
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
0Cản sút2
-
-
11Sút Phạt12
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
325Số đường chuyền402
-
-
74%Chuyền chính xác79%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua4
-
-
14Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn4
-
-
17Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách8
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass27
-
-
56Pha tấn công107
-
-
23Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
54Số pha tranh chấp thành công41
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng0.58
-
-
0.86Cú sút trúng đích0.9
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
9Số quả tạt chính xác25
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
53Phá bóng18
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

