Kết quả Sport Boys vs Sporting Cristal, 03h30 ngày 31/08
Kết quả Sport Boys vs Sporting Cristal
Đối đầu Sport Boys vs Sporting Cristal
Phong độ Sport Boys gần đây
Phong độ Sporting Cristal gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.97O 2.5
0.92U 2.5
0.841
3.10X
3.402
2.15Hiệp 1+0
1.20-0
0.65O 1
0.83U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Boys vs Sporting Cristal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
Sport Boys vs Sporting Cristal: Diễn biến chính
-
14'0-0Santiago.Gonzalez
-
28'Hansell Argenis Riojas La Rosa0-0
-
36'0-0Leonardo Diaz
Rafael Julian Lutiger Vidalon -
40'0-0Catriel Cabellos(Reason:Card changed)
-
41'0-0Catriel Cabellos
-
43'Jostin Alarcon0-0
-
45'Nicolás Da Campo(Assists:Mathias Llontop)
1-0 -
46'1-0Maxloren Castro
Santiago.Gonzalez -
46'Erick Gonzales
Nicolás Da Campo1-0 -
63'Yuriel Celi
Jostin Alarcon1-0 -
68'Percy Liza
Christian Cuevas1-0 -
68'Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
Hansell Argenis Riojas La Rosa1-0 -
68'1-0Hernan Barcos
Michael Ryan Hoyos -
68'1-0Irven Beybe Avila Acero
Juan Cuesta -
69'1-0Juan González
Leandro Sosa Toranza -
81'1-0Agustin Alvarez
Gerald Martin Tavara Mogollon -
86'Miguel Angel Trauco Saavedra
Luis Urruti1-0
-
Sport Boys vs Sporting Cristal: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Boys4-2-3-1Sporting Cristal4-2-3-122Diego Melian13Mathias Llontop26Hansell Argenis Riojas La Rosa3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte17Emilio Saba8Nicolás Da Campo24Oslimg Mora11Luis Urruti10Jostin Alarcon32Pablo Erustes99Christian Cuevas22Michael Ryan Hoyos7Santiago.Gonzalez21Catriel Cabellos77Juan Cuesta25Gerald Martin Tavara Mogollon19Yoshimar Yotun8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco5Rafael Julian Lutiger Vidalon90Cristiano da Silva Leite1Diego Enriquez
- Đội hình dự bị
-
4Renzo Alfani77Yuriel Celi14Rolando Díaz55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti28Erick Gonzales5Federico Illanes30Percy Liza61Jeferson Nolasco47Miguel Angel Trauco SaavedraAgustin Alvarez 6Irven Beybe Avila Acero 11Hernan Barcos 29Cesar Bautista 33Maxloren Castro 23Leonardo Diaz 32Juan González 18Luis Iberico 16Anderson Villacorta 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo SanguinettiTiago Nunes
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sport Boys vs Sporting Cristal: Số liệu thống kê
-
Sport BoysSporting Cristal
-
9Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt17
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
448Số đường chuyền374
-
-
86%Chuyền chính xác78%
-
-
17Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
4Đánh chặn8
-
-
21Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
8Thử thách7
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass32
-
-
94Pha tấn công104
-
-
38Tấn công nguy hiểm18
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
37Số pha tranh chấp thành công58
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng0.27
-
-
0.73Cú sút trúng đích0.15
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
19Số quả tạt chính xác10
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
25Phá bóng29
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

