Kết quả Sport Huancayo vs Sport Boys, 03h00 ngày 06/09
Kết quả Sport Huancayo vs Sport Boys
Đối đầu Sport Huancayo vs Sport Boys
Phong độ Sport Huancayo gần đây
Phong độ Sport Boys gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.53X
3.802
6.00Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.02O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Huancayo vs Sport Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
Sport Huancayo vs Sport Boys: Diễn biến chính
-
45'Javier Andres Sanguinetti
1-0 -
55'1-1
Yuriel Celi(Assists:Christian Cuevas) -
57'1-1Oslimg Mora
-
59'1-1Federico Illanes
Yuriel Celi -
61'Daniel Porozo
Ronal Huacca1-1 -
69'1-1Rolando Díaz
Luis Urruti -
69'1-1Erick Gonzales
Jostin Alarcon -
73'Rick Antonny Campodonico Perez
Diego Cesar Carabano Molero1-1 -
73'Juan Martinez
Piero Magallanes1-1 -
73'Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez1-1
-
74'1-1Rolando Díaz
-
85'1-1Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
-
86'1-1Christian Cuevas
-
90'Javier Andres Sanguinetti
2-1 -
90'Javier Andres Sanguinetti2-1
-
90'Javier Andres Sanguinetti2-1
-
90'Jeremy Martin Rostaing Verastegui(Reason:Card reviewed)2-1
-
90'2-1Erick Gonzales
-
90'Jeremy Martin Rostaing Verastegui
Nahuel Isaias Lujan2-1 -
90'Edu Villar
Juan Martinez2-1 -
90'2-1Renzo Alfani
Christian Cuevas -
90'2-1Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
Emilio Saba
-
Sport Huancayo vs Sport Boys: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Huancayo4-2-3-1Sport Boys4-1-4-112Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez70Jimmy Valoyes26Marcelo Gaona16Jean Franco Falconi91Aldo Quinonez8Diego Cesar Carabano Molero11Javier Andres Sanguinetti10Nahuel Isaias Lujan23Piero Magallanes19Ronal Huacca32Pablo Erustes11Luis Urruti77Yuriel Celi10Jostin Alarcon99Christian Cuevas24Oslimg Mora17Emilio Saba3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte26Hansell Argenis Riojas La Rosa13Mathias Llontop22Diego Melian
- Đội hình dự bị
-
24Ronaldo Andia7Rick Antonny Campodonico Perez21Diego Campos17Juan Gimenez9Juan Martinez92Yonatan Yovanny Murillo Alegria97Daniel Porozo28Jeremy Martin Rostaing Verastegui38Edu VillarRenzo Alfani 4Jose Davey 33Rolando Díaz 14Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti 55Erick Gonzales 28Federico Illanes 5Nilson Evair Loyola Morales 29Jeferson Nolasco 61Luciano Zambrano 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mifflin BermúdezGuillermo Sanguinetti
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Sport Huancayo vs Sport Boys: Số liệu thống kê
-
Sport HuancayoSport Boys
-
9Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
32Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
14Sút ra ngoài2
-
-
9Cản sút1
-
-
11Sút Phạt10
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
371Số đường chuyền331
-
-
86%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị2
-
-
3Cứu thua7
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn9
-
-
19Ném biên15
-
-
2Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách7
-
-
13Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass25
-
-
97Pha tấn công65
-
-
53Tấn công nguy hiểm21
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
47Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.39Bàn thắng kỳ vọng0.22
-
-
2.57Cú sút trúng đích0.3
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
30Số quả tạt chính xác10
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
25Phá bóng26
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

