Kết quả UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana, 23h00 ngày 30/08
Kết quả UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana
Đối đầu UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana
Phong độ UCV Moquegua gần đây
Phong độ Alianza Atletico Sullana gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.76O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.30X
3.002
3.20Hiệp 1+0
0.77-0
1.05O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana: Diễn biến chính
-
12'0-0Jose Maria Ingratti
-
20'Brayan Angulo(Assists:Edgar Eyffer Lastre Mercado)
1-0 -
24'1-1
Jairo Gabriel Molina -
33'Diego Ramirez1-1
-
46'Nicolas Chavez
Diego Ramirez1-1 -
49'1-1Roman Suarez
-
51'1-1Ariel Munoz
-
56'1-2
Jose Lujan -
59'Yhonier Lopez
Ricardo Chipao1-2 -
59'1-2Guillermo Larios
Jose Maria Ingratti -
61'1-3
Cristian Penilla(Assists:Stefano Fernandez) -
65'Brayan Angulo(Reason:Goal Disallowed - Foul)1-3
-
68'Yorman Zapata1-3
-
76'1-3Jimmy Perez
Ariel Munoz -
76'1-3Jorge del Castillo
Cristian Penilla -
81'Allonso Davila
Brayan Angulo1-3 -
81'Jimmy Jimenez
Eros Montenegro1-3 -
83'1-3Valentin Robaldo
Jairo Gabriel Molina -
83'1-3Franchesco Flores
Hernan Lupu -
90'1-4
Jorge del Castillo(Assists:Guillermo Larios)
-
UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana: Đội hình chính và dự bị
-
UCV Moquegua4-2-3-1Alianza Atletico Sullana4-4-21Carlos Grados4Aldair Perleche Romero3Cristian Enciso13Juan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro25Ricardo Chipao20Diego Ramirez17Yorman Zapata8Cristian Mejia7Edgar Eyffer Lastre Mercado11Brayan Angulo27Jose Maria Ingratti29Jairo Gabriel Molina23Ariel Munoz10German Diaz15Hernan Lupu17Cristian Penilla16Stefano Fernandez2Roman Suarez6Jose Lujan24Anthony Gordillo31Steven Rivadeneyra
- Đội hình dự bị
-
10Nicolas Chavez16Allonso Davila29Ronald Figueroa30Jose Granda6Jimmy Jimenez24Alexander Lecaros Aragon88Yhonier Lopez14Claudio Ramirez35Edgar SantillanJorge del Castillo 22Juan Delgado 37Franchesco Flores 8Williams Guzman 25Guillermo Larios 11Jesus Mendieta 19Jimmy Perez 20Daniel Prieto 95Valentin Robaldo 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Desio
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
UCV Moquegua vs Alianza Atletico Sullana: Số liệu thống kê
-
UCV MoqueguaAlianza Atletico Sullana
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút19
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút6
-
-
15Sút Phạt12
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
353Số đường chuyền300
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn11
-
-
15Ném biên19
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
4Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
26Long pass28
-
-
90Pha tấn công80
-
-
24Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
45Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng1.88
-
-
1.37Cú sút trúng đích3.38
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
21Số quả tạt chính xác21
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
18Phá bóng23
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

