Kết quả Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos, 08h30 ngày 06/09
Kết quả Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos
Đối đầu Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos
Phong độ Universitario De Deportes gần đây
Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202608:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.89+1.5
0.93O 2.5
0.80U 2.5
1.001
1.28X
4.502
9.50Hiệp 1-0.75
1.13+0.75
0.70O 1
0.74U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos: Diễn biến chính
-
18'0-0Fabio Rojas
-
21'0-0Matias Eric Sen
-
25'Juan Manuel Requena0-0
-
44'0-1
Jhon Sanchez(Assists:Jean Olivares) -
46'Jorge Murrugarra
Juan Manuel Requena0-1 -
46'Piero Quispe
Adrian Quiroz0-1 -
50'Cesar Inga(Assists:Jairo Concha)
1-1 -
53'1-2
Flavio Alcedo(Assists:Rodrigo Vilca) -
62'Gianluca Lapadula1-2
-
66'1-2Piero Guzmán
Jhon Sanchez -
66'1-2Agustin Rodriguez
Alexis Arias Tuesta -
77'Lisandro Alzugaray
Cain Jair Fara1-2 -
81'Alex Valera(Reason:Penalty awarded)1-2
-
83'Gianluca Lapadula
2-2 -
84'2-2Josuee Herrera
Rodrigo Vilca -
85'2-2Josuee Herrera(Reason:No penalty confirmed)
-
88'Jorge Murrugarra2-2
-
90'2-2Paolo Fuentes
Jose Parodi -
90'2-2Elbio Maximiliano Perez Azambuya
Matias Eric Sen
-
Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos: Đội hình chính và dự bị
-
Universitario De Deportes3-5-2Comerciantes Unidos4-2-3-11Diego Romero5Matias Di Benedetto3Williams Riveros2Cain Jair Fara33Cesar Inga17Jairo Concha15Juan Manuel Requena28Adrian Quiroz24Andy Jorman Polo Andrade20Alex Valera18Gianluca Lapadula9Matias Eric Sen32Jhon Sanchez25Rodrigo Vilca50Jean Olivares4Alexis Arias Tuesta20Jose Parodi16Fabio Rojas40Flavio Alcedo6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora17Matias Cordova
- Đội hình dự bị
-
30Lisandro Alzugaray10Horacio Martin Calcaterra8Hector Fertoli70Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo23Jorge Murrugarra39Piero Quispe11Jose Rivera4Anderson Santamaria25Miguel VargasWilter Ayoví 8José Charún 99Paolo Fuentes 66Yimy Gamero 54Piero Guzmán 30Josuee Herrera 11Elbio Maximiliano Perez Azambuya 13Agustin Rodriguez 18Thiago Salinas 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Compagnucci
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos: Số liệu thống kê
-
Universitario De DeportesComerciantes Unidos
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút0
-
-
11Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
451Số đường chuyền397
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn4
-
-
16Ném biên14
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
3Thử thách4
-
-
8Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
39Long pass23
-
-
104Pha tấn công68
-
-
66Tấn công nguy hiểm19
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng0.51
-
-
2.15Cú sút trúng đích1.57
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
24Số quả tạt chính xác13
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
18Phá bóng32
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

