Kết quả UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes, 03h30 ngày 30/08
Kết quả UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
Đối đầu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
Phong độ Universitario De Deportes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.88O 2.25
0.81U 2.25
0.951
2.87X
3.002
2.30Hiệp 1+0.25
0.65-0.25
1.09O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 7
-
UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes: Diễn biến chính
-
16'Luis Arturo Arce Mina(Assists:Marcos Lliuya)
1-0 -
20'Abdiel Arroyo Molinar(Assists:David Camacho)
2-0 -
24'Abdiel Arroyo Molinar2-0
-
29'2-0Piero Quispe
Adrian Quiroz -
32'Arquimedes Jose Figuera2-0
-
45'Luis Garro2-0
-
45'2-1
Jairo Concha -
45'2-1Juan Manuel Requena
-
46'2-1Anderson Santamaria
Cain Jair Fara -
46'Ricardo Bettocchi
Ignacio Barrios2-1 -
57'Dylan Pave Caro Salas
Carlos Junior Huerto Saavedra2-1 -
61'2-1Anderson Santamaria
-
63'Gilmar Paredes
Luis Garro2-1 -
66'2-1Lisandro Alzugaray
Gianluca Lapadula -
66'2-1Jorge Murrugarra
Juan Manuel Requena -
73'2-2
Williams Riveros(Assists:Jairo Concha) -
77'2-3
Alex Valera(Assists:Cesar Inga) -
80'2-4
Andy Jorman Polo Andrade(Assists:Lisandro Alzugaray) -
81'Marlon de Jesus
Abdiel Arroyo Molinar2-4 -
81'Joshua Cantt
Bruno Duarte2-4 -
83'2-4Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
Cesar Inga -
84'David Camacho2-4
-
UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes: Đội hình chính và dự bị
-
UTC Cajamarca4-2-3-1Universitario De Deportes3-1-4-229Ignacio Barrios5Carlos Junior Huerto Saavedra6Francesco Cavagna2Bruno Duarte17Luis Garro16Arquimedes Jose Figuera88Luis Arturo Arce Mina19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes10Marcos Lliuya22David Camacho11Abdiel Arroyo Molinar18Gianluca Lapadula20Alex Valera24Andy Jorman Polo Andrade28Adrian Quiroz17Jairo Concha33Cesar Inga15Juan Manuel Requena2Cain Jair Fara3Williams Riveros5Matias Di Benedetto1Diego Romero
- Đội hình dự bị
-
21Ricardo Bettocchi15Joshua Cantt13Dylan Pave Caro Salas9Marlon de Jesus8David Dioses18Santiago Galvez35Gilmar ParedesLisandro Alzugaray 30Horacio Martin Calcaterra 10Hector Fertoli 8Edison Flores 19Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo 70Jorge Murrugarra 23Piero Quispe 39Anderson Santamaria 4Miguel Vargas 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcelo GrioniCarlos Compagnucci
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
UTC Cajamarca vs Universitario De Deportes: Số liệu thống kê
-
UTC CajamarcaUniversitario De Deportes
-
3Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút22
-
-
7Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút3
-
-
4Sút Phạt16
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
380Số đường chuyền370
-
-
85%Chuyền chính xác83%
-
-
16Phạm lỗi4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn13
-
-
13Ném biên17
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách7
-
-
3Successful center11
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
30Long pass24
-
-
81Pha tấn công89
-
-
38Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
25Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
0.53Cú sút trúng đích1.53
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
16Số quả tạt chính xác23
-
-
19Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
19Phá bóng13
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

