Kết quả Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 22h30 ngày 29/08
Kết quả Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Đối đầu Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Phong độ Arges gần đây
Phong độ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.97O 2
1.00U 2
0.801
2.10X
2.882
3.40Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.66O 0.75
0.90U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 7
-
Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Diễn biến chính
-
44'Taylor Luvambo0-0
-
46'Yanis Pirvu
Patrick Dulcea0-0 -
52'Silviu Balaure0-0
-
61'0-0Carl Davordzie
Moses Mawa -
67'Gabriel Charpentier
Robert Moldoveanu0-0 -
67'Vadim Rata
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe0-0 -
81'0-0Nacho Heras
-
82'0-0Bogdan Otelita
Nacho Heras -
82'0-0Bogdan Vatajelu
Doru Andrei -
83'Vadim Rata0-0
-
88'0-0Victor Daguin
Robert Silaghi -
88'0-0R. Cimpean
Hunor Batzula -
89'0-1
Bogdan Otelita(Assists:Carl Davordzie) -
90'Costinel Tofan
Florin Borta0-1
-
Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Đội hình chính và dự bị
-
Arges3-1-4-2Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-4-234Catalin Cabuz23Florin Borta15Guilherme Garutti6Mario Tudose69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe19Claudiu Micovschi20Patrick Dulcea96Silviu Balaure92Taylor Luvambo99Robert Moldoveanu17Ricardo Matos20Nacho Heras14Moses Mawa17Doru Andrei7Robert Silaghi6Nicolae Paun23Hunor Batzula2Gustavo Cascardo31Lindsay Rose4Setigui Karamoko3Fabio Andre Freitas Vianna91David Lazar
- Đội hình dự bị
-
9Gabriel Charpentier80Xian Emmers7Michael Idowu26Dorinel Oancea11Yanis Pirvu16Ionut Radescu22Vadim Rata3Leard Sadriu18Daniel Sandu31Matteo Serban1Catalin Straton2Costinel TofanR. Cimpean 27Victor Daguin 28Carl Davordzie 88Alin Dobrosavlevici 21Giovani-David Ghimfus 19Szilard Gyenge 33Akos Nistor 30Dimitri Oberlin 11Bogdan Otelita 25Bogdan Vatajelu 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihaita IanovschiLeontin Grozavu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Arges vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Số liệu thống kê
-
ArgesSepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút0
-
-
11Sút Phạt15
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
402Số đường chuyền363
-
-
78%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị2
-
-
1Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn6
-
-
23Ném biên31
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
13Thử thách7
-
-
7Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
44Long pass13
-
-
105Pha tấn công113
-
-
72Tấn công nguy hiểm25
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
0.08Cú sút trúng đích0.21
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
39Số quả tạt chính xác7
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
21Phá bóng45
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

