Kết quả Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti, 01h30 ngày 30/08
Kết quả Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti
Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây
Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.94O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.91X
3.352
2.19Hiệp 1+0
1.20-0
0.69O 1
1.04U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 7
-
Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính
-
15'Renato Espinoza(Assists:Daniel Pirvulescu)
1-0 -
29'Sergiu Alexandru Neacsa1-0
-
51'1-1
Mamoudou Karamoko(Assists:Catalin Cirjan) -
58'1-1Martin Pascual
-
61'Ion Cararus
Sergio Ribeiro1-1 -
62'Angel Gillard
Renato Espinoza1-1 -
67'1-1Alberto Soro
-
68'1-1Diogo Costa Pinto
Oliver Hintsa -
68'1-1Matthias Verreth
Iulius Andrei Marginean -
68'Muhammed Hayatu
Sergiu Alexandru Neacsa1-1 -
71'1-1Catalin Cirjan
-
74'Emmanuel Yeboah1-1
-
79'Gideon Uche Goodlad
Andrej Fabry1-1 -
80'Florin Ilie
Mihajlo Ivancevic1-1 -
87'1-1Stefan Opris
David Irimia -
88'1-1Alexandru Pop
Catalin Cirjan
-
Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
Corvinul Hunedoara4-2-3-1Dinamo Bucuresti4-4-221Codrut Sandu10Sergiu Alexandru Neacsa30Antonio Manolache15Mihajlo Ivancevic13flavius iacob20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac19Daniel Pirvulescu22Andrej Fabry99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza18Oliver Hintsa9Mamoudou Karamoko77Danny Armstrong29Alberto Soro90Iulius Andrei Marginean10Catalin Cirjan20David Irimia44Martin Pascual15Nikita Stoioanov31Raul Oprut36Alaa Bellaarouch
- Đội hình dự bị
-
16Gabriel Apur23Ion Cararus70Ronaldo Deaconu12Adrian Franculescu32Angel Gillard14Muhammed Hayatu18Florin Ilie29Emmanuel Okoro33Dringa47Gideon Uche GoodladDario Benavides Fuentes 22Matteo Dutu 30Imran Fetai 5Adrian Mazilu 26Cristian Petrisor Mihai 21Stefan Opris 66Diogo Costa Pinto 8Alexandru Pop 99Razvan Radu 19Alexandru Rosca 73Ianis Tarba 23Matthias Verreth 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ionel Gane
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê
-
Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút24
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài14
-
-
2Cản sút4
-
-
7Sút Phạt11
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
29%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)71%
-
-
267Số đường chuyền565
-
-
76%Chuyền chính xác89%
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị1
-
-
5Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công2
-
-
2Đánh chặn12
-
-
11Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công2
-
-
8Thử thách4
-
-
6Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass37
-
-
74Pha tấn công110
-
-
42Tấn công nguy hiểm79
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm18
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
33Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
0.26Cú sút trúng đích1.88
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
18Số quả tạt chính xác21
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
20Phá bóng22
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
