Kết quả Farul Constanta vs FC Botosani, 20h00 ngày 30/08
Kết quả Farul Constanta vs FC Botosani
Đối đầu Farul Constanta vs FC Botosani
Phong độ Farul Constanta gần đây
Phong độ FC Botosani gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.88O 2.75
1.01U 2.75
0.811
1.80X
3.402
3.90Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.80O 1
0.73U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Farul Constanta vs FC Botosani
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 7
-
Farul Constanta vs FC Botosani: Diễn biến chính
-
21'0-0Narcis Ilas
-
28'Victor Dican0-0
-
31'Valentin Ticu0-0
-
39'0-0Stefan Bodisteanu
-
41'Denis Alibec0-0
-
41'Denis Alibec(Reason:Goal Disallowed - offside)0-0
-
46'Eddy Sylvestre
Dan Sirbu0-0 -
58'0-0Lucas De Vega
-
59'Razvan Marincean
Denis Alibec0-0 -
59'0-0Roland Idowu
Sebastian Mailat -
63'0-0Zoran Mitrov
Stefan Bodisteanu -
70'0-0Mamadou Diarra
-
75'Razvan Andrei Tanasa
Cristian Sima0-0 -
75'Cristian Ganea
Valentin Ticu0-0 -
75'Jakub Vojtus
Matteo Ahlinvi0-0 -
90'0-0Mykola Kovtalyuk
Ioan Dumiter -
90'0-0Jovan Markovici
Lucas De Vega -
90'0-0Roland Idowu
-
Farul Constanta vs FC Botosani: Đội hình chính và dự bị
-
Farul Constanta3-4-3FC Botosani4-3-312Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu70Matteo Ahlinvi23Tony N Jike22Dan Sirbu20Eduard Radaslavescu7Denis Alibec28Cristian Sima10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter7Sebastian Mailat67Enriko Papa3John Charles Petro21Lucas De Vega2Brian Bayeye4George Andrei Miron94Mamadou Diarra73Narcis Ilas99Giannis Anestis
- Đội hình dự bị
-
18Luca Banu1Alexandru Buzbuchi13Ionut Cercel11Cristian Ganea29Alexandru Goncear33Joao Ferreira17Ionut Larie99Razvan Marincean80Nicolas Popescu10Eddy Sylvestre71Razvan Andrei Tanasa25Jakub VojtusMihai Catalin Bordeianu 37Razvan Cret 5Eldhaji Pape Djibril Diaw 23Gabriel Gama 77Ion Cristian Gurau 27Roland Idowu 8Mykola Kovtalyuk 22Jovan Markovici 9Zoran Mitrov 11Rijad Sadiku 44George Sorodoc 14Alexandru Suchianu 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai Ciobanu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Farul Constanta vs FC Botosani: Số liệu thống kê
-
Farul ConstantaFC Botosani
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
17Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
5Cản sút4
-
-
14Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
395Số đường chuyền423
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
1Cứu thua6
-
-
9Rê bóng thành công5
-
-
7Đánh chặn9
-
-
19Ném biên12
-
-
0Woodwork2
-
-
9Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách12
-
-
5Successful center5
-
-
28Long pass24
-
-
86Pha tấn công83
-
-
44Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
35Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng2.14
-
-
1.48Cú sút trúng đích0.04
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
15Số quả tạt chính xác9
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
14Phá bóng15
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

