Kết quả FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 19h00 ngày 05/09
Kết quả FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Đối đầu FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Phong độ FC Botosani gần đây
Phong độ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.86O 2.5
1.01U 2.5
0.791
2.15X
3.102
3.00Hiệp 1+0
0.66-0
1.25O 1
0.96U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Diễn biến chính
-
9'Sebastian Mailat
1-0 -
10'Sebastian Mailat(Assists:Zoran Mitrov)
2-0 -
13'George Andrei Miron2-0
-
24'Ioan Dumiter(Assists:Zoran Mitrov)
3-0 -
36'Zoran Mitrov(Assists:Sebastian Mailat)
4-0 -
39'Stefan Bodisteanu
Sebastian Mailat4-0 -
45'4-0Setigui Karamoko
-
45'Ioan Dumiter4-0
-
46'4-0Bogdan Vatajelu
Fabio Andre Freitas Vianna -
46'4-0Bogdan Otelita
Robert Silaghi -
46'4-0R. Cimpean
Hunor Batzula -
50'4-0R. Cimpean
-
61'4-0Boris Cmiljanic
Doru Andrei -
65'Gabriel Gama
Zoran Mitrov4-0 -
70'Jovan Markovici
Ioan Dumiter4-0 -
70'Hervin Ongenda
Lucas De Vega4-0 -
72'Jovan Markovici(Reason:Goal Disallowed - Foul)4-0
-
77'Jovan Markovici
5-0 -
86'5-0Victor Daguin
Nacho Heras
-
FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Đội hình chính và dự bị
-
FC Botosani4-3-3Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-399Giannis Anestis73Narcis Ilas94Mamadou Diarra4George Andrei Miron2Brian Bayeye67Enriko Papa3John Charles Petro21Lucas De Vega7Sebastian Mailat41Ioan Dumiter11Zoran Mitrov20Nacho Heras88Carl Davordzie23Hunor Batzula17Doru Andrei6Nicolae Paun7Robert Silaghi2Gustavo Cascardo31Lindsay Rose4Setigui Karamoko3Fabio Andre Freitas Vianna91David Lazar
- Đội hình dự bị
-
10Stefan Bodisteanu37Mihai Catalin Bordeianu5Razvan Cret23Eldhaji Pape Djibril Diaw77Gabriel Gama27Ion Cristian Gurau8Roland Idowu22Mykola Kovtalyuk9Jovan Markovici26Hervin Ongenda44Rijad Sadiku30Alexandru TiganasuR. Cimpean 27Boris Cmiljanic 9Victor Daguin 28Alin Dobrosavlevici 21Giovani-David Ghimfus 19Szilard Gyenge 33Akos Nistor 30Bogdan Otelita 25Bogdan Vatajelu 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai CiobanuLeontin Grozavu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Số liệu thống kê
-
FC BotosaniSepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
6Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
15Sút Phạt15
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
427Số đường chuyền361
-
-
79%Chuyền chính xác76%
-
-
15Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị2
-
-
1Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn8
-
-
18Ném biên15
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
15Thử thách8
-
-
5Successful center0
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass22
-
-
99Pha tấn công99
-
-
30Tấn công nguy hiểm28
-
-
7Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công48
-
-
3.85Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
4.25Cú sút trúng đích0.29
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
17Số quả tạt chính xác15
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng11
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

