Kết quả FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti, 00h30 ngày 07/09
Kết quả FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti
Đối đầu FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti
Phong độ FC Otelul Galati gần đây
Phong độ Rapid Bucuresti gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.77O 2.25
0.82U 2.25
0.981
2.80X
3.102
2.30Hiệp 1+0
1.02-0
0.80O 1
1.04U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti: Diễn biến chính
-
18'Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan0-0
-
46'0-0Vladan Bubanja
Mohammed Kamara -
58'0-0Chec Bebel Doumbia
Catalin Vulturar -
58'0-0Cristian Manea
Razvan Philippe Onea -
72'Denis Bordun
Matei Frunza0-0 -
72'Joao Paulino
Andrei Virgil Ciobanu0-0 -
78'Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan0-0
-
79'0-0Wedtoin Ouedraogo
Ebenezer Annan -
80'0-0Jason Kodor
Constantin Grameni -
80'Pedro Nuno Fernandes Ferreira0-0
-
81'Ze Turbo
Pedro Nuno Fernandes Ferreira0-0 -
88'Milen Zhelev
Teodor Lungu0-0 -
90'0-1
Alexandru Stefan Pascanu(Assists:Olimpiu Vasile Morutan)
-
FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
FC Otelul Galati4-1-4-1Rapid Bucuresti4-2-3-11Cosmin Andrei Dur-Bozoanca28Miguel Angelo Gomes da Silva6Paul Iacob3Giannis Christopoulos5Habib Sylla39Teodor Lungu10Andrezinho27Pedro Nuno Fernandes Ferreira17Andrei Virgil Ciobanu30Matei Frunza9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan9Filip Stojilkovic29Mihai Alexandru Dobre80Olimpiu Vasile Morutan7Mohammed Kamara15Catalin Vulturar8Constantin Grameni19Razvan Philippe Onea5Alexandru Stefan Pascanu6Lars Kramer27Ebenezer Annan99George Ungureanu
- Đội hình dự bị
-
18Dragos Aftene77Alexandru Balanica24Denis Bordun13Mario Contra7Joao Paulino16Dan Neicu12Darius Paharnicu11Ze Turbo2Milen ZhelevVladan Bubanja 22Denis Ciobotariu 13Chec Bebel Doumbia 44Razvan Ducan 68Timotej Jambor 90Jason Kodor 77Alin Kumer Celik 42Cristian Manea 23Wedtoin Ouedraogo 66Rares Pop 55Andrei Sucu 20Eric Tape 79
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai Iosif
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Otelul Galati vs Rapid Bucuresti: Số liệu thống kê
-
FC Otelul GalatiRapid Bucuresti
-
1Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút8
-
-
11Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
414Số đường chuyền438
-
-
79%Chuyền chính xác78%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn11
-
-
24Ném biên24
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách4
-
-
2Successful center8
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
34Long pass31
-
-
109Pha tấn công116
-
-
42Tấn công nguy hiểm57
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.36Bàn thắng kỳ vọng1.15
-
-
0.18Cú sút trúng đích1
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
14Số quả tạt chính xác26
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
24Phá bóng20
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

