Kết quả FC Voluntari vs Arges, 21h30 ngày 07/09
Kết quả FC Voluntari vs Arges
Nhận định, Soi kèo Voluntari vs Arges 21h30 ngày 7/9: Khách khó đứng vững
Phong độ FC Voluntari gần đây
Phong độ Arges gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.04-0
0.78O 2.25
0.84U 2.25
0.961
2.69X
3.302
2.35Hiệp 1+0
1.01-0
0.81O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Voluntari vs Arges
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
FC Voluntari vs Arges: Diễn biến chính
-
22'Gutea(Assists:Mihael Onisa)
1-0 -
35'1-0Patrick Dulcea
-
46'1-0Michael Idowu
Silviu Balaure -
64'1-0Florin Borta
-
67'Matko Babic
Mihai Roman1-0 -
67'Daniel Dumbravanu
Marvin Schieb1-0 -
73'1-0Ionut Radescu
Gabriel Charpentier -
74'1-0Claudiu Micovschi
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe -
83'Adrian Chica-Rosa
Lovro Cvek1-0 -
90'1-0Leard Sadriu
-
90'Matko Babic1-0
-
90'Daniel Dumbravanu1-0
-
FC Voluntari vs Arges: Đội hình chính và dự bị
-
FC Voluntari4-3-3Arges4-1-4-131Metod Jurhar30Alexandru Suteu27Radu Crisan5Denis Gratian Harut23Matej Mamic44Mihael Onisa40Lovro Cvek8Ion Gheorghe11Gutea90Mihai Roman19Marvin Schieb9Gabriel Charpentier96Silviu Balaure22Vadim Rata20Patrick Dulcea92Taylor Luvambo69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe26Dorinel Oancea15Guilherme Garutti3Leard Sadriu23Florin Borta34Catalin Cabuz
- Đội hình dự bị
-
9Matko Babic29Adrian Chica-Rosa14Eduard Chioveanu4Daniel Dumbravanu25David Kiki10Merloi George Cristian21Robert Petculescu22Nuno Miguel Santos Rodrigues12Bogdan Stefan28Mario Stefan99Ianis VencuMichael Idowu 7Claudiu Micovschi 19Ionut Radescu 16Daniel Sandu 18Matteo Serban 31Costinel Tofan 2Mario Tudose 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bogdan Ioan AndoneMihaita Ianovschi
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Voluntari vs Arges: Số liệu thống kê
-
FC VoluntariArges
-
4Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút23
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài14
-
-
4Cản sút7
-
-
8Sút Phạt5
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
376Số đường chuyền453
-
-
76%Chuyền chính xác84%
-
-
5Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn12
-
-
15Ném biên23
-
-
0Woodwork3
-
-
11Cản phá thành công6
-
-
8Thử thách4
-
-
2Successful center12
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass27
-
-
64Pha tấn công124
-
-
28Tấn công nguy hiểm85
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm13
-
-
40Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng1.55
-
-
0.76Cú sút trúng đích0.09
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương47
-
-
7Số quả tạt chính xác39
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
41Phá bóng13
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
