Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj, 20h00 ngày 29/08
Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj
Đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj
Phong độ FK Csikszereda Miercurea Ciuc gần đây
Phong độ CFR Cluj gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.86-0.5
0.96O 2.5
0.94U 2.5
0.861
3.35X
3.452
1.96Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
1.06O 1
0.86U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 7
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj: Diễn biến chính
-
28'0-1
Lorenzo Biliboc(Assists:Meriton Korenica) -
33'Marton Eppel(Assists:Lorand Paszka)
1-1 -
43'Adam Czekus1-1
-
45'1-2
Ovidiu Perianu(Assists:Aly Abeid) -
46'Darius Bota
Elod Toth-Pal1-2 -
46'Szabolcs Szalay
Artur Horvath1-2 -
50'Marton Eppel
2-2 -
71'2-2Andres Sfait
Andrei Cordea -
76'Albert Stahl
Marton Eppel2-2 -
76'Janos Hegedus
Attila Csuros2-2 -
82'2-2Alexandru Paun
Lorenzo Biliboc -
83'2-3
Stefan Drazic -
84'2-3Anton Kresic
-
88'2-3Renato Pantalon
Mario Camora -
90'2-3Andres Sfait
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-4-2-1CFR Cluj3-4-394Eduard Pap13Attila Csuros3Raul Palmes4Alex Szabo29Razvan Trif8Szilard Veres11Artur Horvath17Adam Czekus16Elod Toth-Pal6Lorand Paszka27Marton Eppel11Andrei Cordea9Stefan Drazic17Lorenzo Biliboc86Viktor Kun6Ovidiu Perianu7Meriton Korenica45Mario Camora47Christopher Braun41Anton Kresic3Aly Abeid31Octavian Valceanu
- Đội hình dự bị
-
55Darius Bota1Zsombor Deaky9Jozef Dolny24Janos Hegedus34Mark Karacsony30Zsolt Magyar90Szabolcs Nyitra19Victor Oniga5Gyorgy Papp77Albert Stahl79Szabolcs Szalay18Matyas TajtiFrancisco Barrios 5Rares Gal 1Razvan Gligor 26Renato Pantalon 42Alexandru Paun 10Catalin Puscas 81Alexandru Radu 84Simao Rocha 14Andres Sfait 77Nicolae Sula 98Amin Ziblim 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj: Số liệu thống kê
-
FK Csikszereda Miercurea CiucCFR Cluj
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
0Cản sút1
-
-
17Sút Phạt12
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
326Số đường chuyền436
-
-
70%Chuyền chính xác78%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn12
-
-
18Ném biên18
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách5
-
-
4Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
34Long pass30
-
-
81Pha tấn công135
-
-
20Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
51Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng2.01
-
-
1.65Cú sút trúng đích2.66
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
9Số quả tạt chính xác17
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
25Phá bóng10
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

