Kết quả Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara
Phong độ Petrolul Ploiesti gần đây
Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.91O 2.25
0.82U 2.25
0.981
2.63X
2.902
2.55Hiệp 1+0
0.93-0
0.93O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara: Diễn biến chính
-
4'Breston Malula(Assists:Alejandro Bran)
1-0 -
9'Paul Papp1-0
-
15'1-0Mihajlo Ivancevic
-
22'Mark Tutu1-0
-
29'1-0Emmanuel Yeboah
-
31'Rodrigo Miguel Forte Paes Martins1-0
-
43'1-0Ion Cararus
-
48'Sergiu Hanca1-0
-
54'Dzhalal Huseynov
Robert Jerdea1-0 -
54'Adam Zaian
Sergiu Hanca1-0 -
67'Mark Tutu(Assists:Andres Dumitrescu)
2-0 -
69'2-0Angel Gillard
Renato Espinoza -
69'2-0Muhammed Hayatu
Emmanuel Yeboah -
69'2-0Gideon Uche Goodlad
Ion Cararus -
73'Adam Zaian2-0
-
76'Kilian Ludewig
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins2-0 -
77'2-0flavius iacob
-
82'Luciano Gaston Vega Albornoz
Alejandro Bran2-0 -
82'2-0Ronaldo Deaconu
Sergio Ribeiro -
82'Tiberiu Capusa
Leonardo Santos Teixeira2-0 -
82'2-0Emmanuel Okoro
Andrej Fabry -
85'Luciano Gaston Vega Albornoz2-0
-
Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara: Đội hình chính và dự bị
-
Petrolul Ploiesti4-4-2Corvinul Hunedoara4-1-4-138Lucas Zima2Andres Dumitrescu71Breston Malula4Paul Papp22Mark Tutu7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran20Sergiu Hanca19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea9Daniel Nlundulu9Renato Espinoza99Emmanuel Yeboah20Sergio Ribeiro22Andrej Fabry19Daniel Pirvulescu23Ion Cararus13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache10Sergiu Alexandru Neacsa21Codrut Sandu
- Đội hình dự bị
-
66Tiberiu Capusa18Dzhalal Huseynov80Mario Ionita99Dele Israel30Rares Leescu8Luciano Gaston Vega Albornoz29Kilian Ludewig40Rares Manolache21David Paraschiv1Stefan Radulescu24Adam ZaianGabriel Apur 16Ronaldo Deaconu 70Adrian Franculescu 12Angel Gillard 32Muhammed Hayatu 14Denis Hrezdac 97Florin Ilie 18Emmanuel Okoro 29Dringa 33Gideon Uche Goodlad 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara: Số liệu thống kê
-
Petrolul PloiestiCorvinul Hunedoara
-
1Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
6Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
1Cản sút3
-
-
15Sút Phạt9
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
191Số đường chuyền428
-
-
63%Chuyền chính xác86%
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
7Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn6
-
-
19Ném biên26
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công7
-
-
4Thử thách8
-
-
3Successful center10
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
20Long pass42
-
-
70Pha tấn công108
-
-
34Tấn công nguy hiểm91
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
40Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng2.68
-
-
0.98Cú sút trúng đích2.74
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
6Số quả tạt chính xác43
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
41Phá bóng22
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs