Kết quả UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 21h30 ngày 05/09
Kết quả UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Phong độ UTA Arad gần đây
Phong độ FK Csikszereda Miercurea Ciuc gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.08+1
0.78O 2.5
0.92U 2.5
0.881
1.57X
3.602
4.80Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.11O 1
0.91U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: Diễn biến chính
-
32'Marius Coman(Assists:Alin Roman)
1-0 -
34'Din Alomerov1-0
-
50'Hakim Abdallah
2-0 -
54'2-0Szilard Veres
-
58'Andrea Padula
Din Alomerov2-0 -
58'Marinos Tzionis
Denis Alberto Taroi2-0 -
61'2-0Darius Bota
Elod Toth-Pal -
62'2-0Adam Czekus
Artur Horvath -
63'Marinos Tzionis
3-0 -
65'3-1
Marton Eppel(Assists:Adam Czekus) -
70'Omar El Sawy
Hakim Abdallah3-1 -
72'3-1Matyas Tajti
Szilard Veres -
79'Antoni Ivanov
Jayson Papeau3-1 -
79'Ismet Sinani
Marius Coman3-1 -
79'3-1Szabolcs Szalay
Albert Stahl -
81'Sota Mino(Assists:Alin Roman)
4-1 -
84'Andrea Padula
5-1
-
UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: Đội hình chính và dự bị
-
UTA Arad4-2-3-1FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-4-2-133Andrei Gorcea3Din Alomerov4Alexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh2Andrei Dorobantu8Alin Roman5Sota Mino11Hakim Abdallah77Jayson Papeau20Denis Alberto Taroi9Marius Coman27Marton Eppel77Albert Stahl16Elod Toth-Pal6Lorand Paszka11Artur Horvath8Szilard Veres29Razvan Trif4Alex Szabo3Raul Palmes24Janos Hegedus94Eduard Pap
- Đội hình dự bị
-
22Robert Badescu42Omar El Sawy14Samuel Gueulette6Antoni Ivanov72Andrea Padula12Alexandru Popescu7Ismet Sinani10Marinos TzionisDarius Bota 55Adam Czekus 17Mark Karacsony 34Zsolt Magyar 30Szabolcs Nyitra 90Gyorgy Papp 5Szabolcs Szalay 79Matyas Tajti 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo Balint
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: Số liệu thống kê
-
UTA AradFK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
16Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
420Số đường chuyền360
-
-
85%Chuyền chính xác76%
-
-
17Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị1
-
-
2Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn4
-
-
10Ném biên10
-
-
2Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công2
-
-
12Thử thách7
-
-
5Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass36
-
-
94Pha tấn công68
-
-
44Tấn công nguy hiểm27
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng0.91
-
-
3.13Cú sút trúng đích1.31
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
15Số quả tạt chính xác14
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
21Phá bóng17
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

